単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 835,036 891,530 917,103 810,315 908,801
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 835,036 891,530 917,103 810,315 908,801
Giá vốn hàng bán 800,384 852,893 872,818 776,744 872,705
Lợi nhuận gộp 34,652 38,637 44,285 33,571 36,096
Doanh thu hoạt động tài chính 2,667 3,238 3,894 4,573 5,130
Chi phí tài chính 739 861 891 861 918
Trong đó: Chi phí lãi vay 739 861 891 861 918
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,274 8,412 5,600 6,204 6,625
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,307 32,603 41,687 31,079 33,683
Thu nhập khác 89 11 337 26 2
Chi phí khác 6 538 34 2 19
Lợi nhuận khác 83 -527 303 23 -17
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,390 32,075 41,990 31,103 33,666
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,158 6,596 9,046 6,312 6,851
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -605
Chi phí thuế TNDN 6,158 6,596 8,441 6,312 6,851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,232 25,479 33,549 24,791 26,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,232 25,479 33,549 24,791 26,815
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0