単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 891,530 917,103 810,315 908,801 910,276
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 891,530 917,103 810,315 908,801 910,276
Giá vốn hàng bán 852,893 872,818 776,744 872,705 873,730
Lợi nhuận gộp 38,637 44,285 33,571 36,096 36,546
Doanh thu hoạt động tài chính 3,238 3,894 4,573 5,130 6,827
Chi phí tài chính 861 891 861 918 1,555
Trong đó: Chi phí lãi vay 861 891 861 918 1,555
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,412 5,600 6,204 6,625 6,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,603 41,687 31,079 33,683 35,259
Thu nhập khác 11 337 26 2 8
Chi phí khác 538 34 2 19 65
Lợi nhuận khác -527 303 23 -17 -58
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,075 41,990 31,103 33,666 35,201
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,596 9,046 6,312 6,851 7,142
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -605
Chi phí thuế TNDN 6,596 8,441 6,312 6,851 7,142
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,479 33,549 24,791 26,815 28,059
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,479 33,549 24,791 26,815 28,059
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0