単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 836,334 736,028 835,036 891,530 917,103
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 836,334 736,028 835,036 891,530 917,103
Giá vốn hàng bán 802,068 708,060 800,384 852,893 872,818
Lợi nhuận gộp 34,266 27,968 34,652 38,637 44,285
Doanh thu hoạt động tài chính 2,610 2,047 2,667 3,238 3,894
Chi phí tài chính 626 583 739 861 891
Trong đó: Chi phí lãi vay 626 583 739 861 891
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,338 5,865 6,274 8,412 5,600
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,911 23,568 30,307 32,603 41,687
Thu nhập khác 67 1 89 11 337
Chi phí khác 1,078 6 538 34
Lợi nhuận khác -1,011 1 83 -527 303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,901 23,569 30,390 32,075 41,990
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,900 4,791 6,158 6,596 9,046
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -605
Chi phí thuế TNDN 4,900 4,791 6,158 6,596 8,441
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,000 18,778 24,232 25,479 33,549
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,000 18,778 24,232 25,479 33,549
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)