|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
891,530
|
917,103
|
810,315
|
908,801
|
910,276
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
891,530
|
917,103
|
810,315
|
908,801
|
910,276
|
|
Giá vốn hàng bán
|
852,893
|
872,818
|
776,744
|
872,705
|
873,730
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,637
|
44,285
|
33,571
|
36,096
|
36,546
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,238
|
3,894
|
4,573
|
5,130
|
6,827
|
|
Chi phí tài chính
|
861
|
891
|
861
|
918
|
1,555
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
861
|
891
|
861
|
918
|
1,555
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,412
|
5,600
|
6,204
|
6,625
|
6,559
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,603
|
41,687
|
31,079
|
33,683
|
35,259
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
337
|
26
|
2
|
8
|
|
Chi phí khác
|
538
|
34
|
2
|
19
|
65
|
|
Lợi nhuận khác
|
-527
|
303
|
23
|
-17
|
-58
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,075
|
41,990
|
31,103
|
33,666
|
35,201
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,596
|
9,046
|
6,312
|
6,851
|
7,142
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-605
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,596
|
8,441
|
6,312
|
6,851
|
7,142
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,479
|
33,549
|
24,791
|
26,815
|
28,059
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,479
|
33,549
|
24,791
|
26,815
|
28,059
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|