|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
836,334
|
736,028
|
835,036
|
891,530
|
917,103
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
836,334
|
736,028
|
835,036
|
891,530
|
917,103
|
|
Giá vốn hàng bán
|
802,068
|
708,060
|
800,384
|
852,893
|
872,818
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,266
|
27,968
|
34,652
|
38,637
|
44,285
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,610
|
2,047
|
2,667
|
3,238
|
3,894
|
|
Chi phí tài chính
|
626
|
583
|
739
|
861
|
891
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
626
|
583
|
739
|
861
|
891
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,338
|
5,865
|
6,274
|
8,412
|
5,600
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,911
|
23,568
|
30,307
|
32,603
|
41,687
|
|
Thu nhập khác
|
67
|
1
|
89
|
11
|
337
|
|
Chi phí khác
|
1,078
|
|
6
|
538
|
34
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,011
|
1
|
83
|
-527
|
303
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
23,901
|
23,569
|
30,390
|
32,075
|
41,990
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,900
|
4,791
|
6,158
|
6,596
|
9,046
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-605
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,900
|
4,791
|
6,158
|
6,596
|
8,441
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,000
|
18,778
|
24,232
|
25,479
|
33,549
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,000
|
18,778
|
24,232
|
25,479
|
33,549
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|