|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
423,527
|
444,212
|
473,818
|
515,829
|
537,986
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
190,390
|
180,859
|
127,586
|
93,053
|
45,481
|
|
1. Tiền
|
18,985
|
5,859
|
22,586
|
28,053
|
5,481
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
171,405
|
175,000
|
105,000
|
65,000
|
40,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
25,000
|
110,000
|
180,000
|
245,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131,546
|
141,002
|
138,733
|
143,962
|
150,339
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
124,491
|
135,055
|
131,663
|
130,926
|
143,787
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,840
|
11,261
|
11,034
|
16,545
|
10,488
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,711
|
2,182
|
3,608
|
5,350
|
5,021
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,496
|
-7,496
|
-7,572
|
-8,859
|
-8,957
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
99,288
|
93,850
|
94,229
|
96,369
|
96,136
|
|
1. Hàng tồn kho
|
99,288
|
93,850
|
94,229
|
98,105
|
97,872
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1,736
|
-1,736
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,304
|
3,500
|
3,270
|
2,445
|
1,029
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,256
|
2,799
|
2,367
|
1,583
|
1,029
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
728
|
0
|
402
|
419
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
319
|
701
|
501
|
443
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
298,348
|
292,016
|
293,983
|
287,907
|
283,543
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
244,453
|
236,489
|
238,432
|
231,506
|
238,672
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
244,453
|
236,489
|
238,432
|
231,506
|
238,672
|
|
- Nguyên giá
|
497,279
|
497,915
|
508,601
|
510,428
|
526,363
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252,827
|
-261,427
|
-270,169
|
-278,922
|
-287,691
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,415
|
2,195
|
1,975
|
1,756
|
1,536
|
|
- Nguyên giá
|
16,046
|
16,046
|
16,046
|
16,046
|
16,046
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,631
|
-13,851
|
-14,071
|
-14,291
|
-14,510
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
2,644
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,136
|
4,796
|
4,548
|
5,531
|
6,038
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,557
|
1,217
|
915
|
876
|
779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
3,633
|
0
|
605
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,579
|
3,579
|
0
|
4,654
|
4,654
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
721,875
|
736,228
|
767,801
|
803,736
|
821,529
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
258,459
|
254,033
|
259,443
|
269,979
|
254,223
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
258,350
|
253,925
|
259,336
|
269,872
|
254,118
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
129,020
|
124,750
|
118,348
|
114,000
|
97,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
106,677
|
105,585
|
108,418
|
116,374
|
116,308
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,765
|
7,201
|
9,059
|
11,120
|
19,108
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,594
|
6,359
|
10,949
|
12,757
|
9,765
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,926
|
3,993
|
5,735
|
8,754
|
6,878
|
|
7. Chi phí phải trả
|
65
|
1,714
|
1,282
|
1,259
|
80
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,259
|
3,475
|
4,057
|
4,319
|
3,775
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
110
|
108
|
107
|
106
|
105
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
463,416
|
482,194
|
508,358
|
533,757
|
567,305
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
463,416
|
482,194
|
508,358
|
533,757
|
567,305
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
80,000
|
83,080
|
83,080
|
83,080
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,200
|
16,200
|
16,200
|
16,200
|
16,200
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
-80
|
-80
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
141,593
|
141,593
|
141,593
|
141,593
|
141,593
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
225,623
|
244,402
|
267,485
|
292,964
|
326,513
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
981
|
812
|
1,480
|
1,262
|
1,203
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
721,875
|
736,228
|
767,801
|
803,736
|
821,529
|