単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 423,527 444,212 473,818 515,829 537,986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190,390 180,859 127,586 93,053 45,481
1. Tiền 18,985 5,859 22,586 28,053 5,481
2. Các khoản tương đương tiền 171,405 175,000 105,000 65,000 40,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 25,000 110,000 180,000 245,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,546 141,002 138,733 143,962 150,339
1. Phải thu khách hàng 124,491 135,055 131,663 130,926 143,787
2. Trả trước cho người bán 12,840 11,261 11,034 16,545 10,488
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,711 2,182 3,608 5,350 5,021
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,496 -7,496 -7,572 -8,859 -8,957
IV. Tổng hàng tồn kho 99,288 93,850 94,229 96,369 96,136
1. Hàng tồn kho 99,288 93,850 94,229 98,105 97,872
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1,736 -1,736
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,304 3,500 3,270 2,445 1,029
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,256 2,799 2,367 1,583 1,029
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 728 0 402 419 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 319 701 501 443 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 298,348 292,016 293,983 287,907 283,543
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 244,453 236,489 238,432 231,506 238,672
1. Tài sản cố định hữu hình 244,453 236,489 238,432 231,506 238,672
- Nguyên giá 497,279 497,915 508,601 510,428 526,363
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,827 -261,427 -270,169 -278,922 -287,691
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,415 2,195 1,975 1,756 1,536
- Nguyên giá 16,046 16,046 16,046 16,046 16,046
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,631 -13,851 -14,071 -14,291 -14,510
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,644 2,644 2,644 2,644 2,644
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,644 2,644 2,644 2,644 2,644
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,136 4,796 4,548 5,531 6,038
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,557 1,217 915 876 779
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 3,633 0 605
3. Tài sản dài hạn khác 3,579 3,579 0 4,654 4,654
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 721,875 736,228 767,801 803,736 821,529
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 258,459 254,033 259,443 269,979 254,223
I. Nợ ngắn hạn 258,350 253,925 259,336 269,872 254,118
1. Vay và nợ ngắn 129,020 124,750 118,348 114,000 97,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 106,677 105,585 108,418 116,374 116,308
4. Người mua trả tiền trước 7,765 7,201 9,059 11,120 19,108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,594 6,359 10,949 12,757 9,765
6. Phải trả người lao động 6,926 3,993 5,735 8,754 6,878
7. Chi phí phải trả 65 1,714 1,282 1,259 80
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,259 3,475 4,057 4,319 3,775
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 110 108 107 106 105
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 463,416 482,194 508,358 533,757 567,305
I. Vốn chủ sở hữu 463,416 482,194 508,358 533,757 567,305
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 83,080 83,080 83,080
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,200 16,200 16,200 16,200 16,200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 -80 -80
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 141,593 141,593 141,593 141,593 141,593
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 225,623 244,402 267,485 292,964 326,513
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 981 812 1,480 1,262 1,203
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 721,875 736,228 767,801 803,736 821,529