単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,901 23,569 30,390 32,075 41,990
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,787 7,355 7,110 9,731 6,084
- Khấu hao TSCĐ 8,943 8,820 8,962 9,085 8,989
- Các khoản dự phòng 3,831 77 3,023 98
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,613 -2,047 -2,667 -3,238 -3,894
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 626 583 739 861 891
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 34,687 30,924 37,499 41,806 48,075
- Tăng, giảm các khoản phải thu -12,447 -8,997 2,932 -5,090 -5,135
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,321 5,437 -378 -3,807 873
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,233 588 -5,953 19,778 2,098
- Tăng giảm chi phí trả trước 158 -1,203 734 823 651
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -625 -583 -722 -883 -871
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,559 -4,594 0 -4,791 -12,754
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -110 -469 -180 -218 -58
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,017 21,103 33,933 47,618 32,879
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,587 -3,598 -310 -9,656 -1,786
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,000 25,000 -70,000 -75,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 140,000 0 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -110,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 3,660 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,223 1,935 -1,935 1,853 3,415
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 138,639 -26,663 -83,585 -77,803 -63,371
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,080 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -80
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 791,500 696,500 790,000 673,000 545,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -785,180 -700,770 -796,402 -677,348 -562,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,320 -4,270 -3,322 -4,348 -17,080
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 169,977 -9,830 -52,974 -34,533 -47,572
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,413 190,390 180,559 127,586 93,053
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 190,390 180,559 127,586 93,053 45,481