単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68,961 65,343 61,423 72,858 128,024
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,728 23,237 17,720 30,503 30,281
- Khấu hao TSCĐ 22,476 24,487 26,107 31,787 35,856
- Các khoản dự phòng -216 499 -476 4,173 3,198
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,636 -3,164 -9,316 -7,428 -11,846
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,104 1,415 1,405 1,971 3,073
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 74,690 88,580 79,143 103,361 158,304
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,079 25,560 -27,131 -6,260 -16,290
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,229 -8,022 -2,662 -4,040 2,126
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 154 -5,749 17,185 17,592 16,511
- Tăng giảm chi phí trả trước -216 -408 646 -1,949 1,005
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,104 -1,415 -1,396 -1,915 -3,059
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,442 -13,257 -11,198 -14,695 -22,138
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,695 -1,806 -1,004 -1,116 -926
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 58,236 83,483 53,583 90,979 135,534
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -46,120 -33,513 -39,381 -84,262 -15,351
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 1,573 4,545 3 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -165,000 -255,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 165,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 47,551 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,783 1,959 4,778 7,300 8,929
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,215 -29,981 -30,059 -76,959 -251,422
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 3,080
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -80
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 67,911 170,431 620,199 2,354,869 2,704,500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -172,220 -153,920 -600,331 -2,275,937 -2,736,520
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,984 -24,077 -3 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -112,292 -7,566 19,865 78,932 -29,020
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -50,841 45,937 43,389 92,952 -144,908
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 58,952 8,111 54,048 97,437 190,390
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,111 54,048 97,437 190,390 45,481