|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.901
|
23.569
|
30.390
|
32.075
|
41.990
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.787
|
7.355
|
7.110
|
9.731
|
6.084
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.943
|
8.820
|
8.962
|
9.085
|
8.989
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.831
|
|
77
|
3.023
|
98
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.613
|
-2.047
|
-2.667
|
-3.238
|
-3.894
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
626
|
583
|
739
|
861
|
891
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.687
|
30.924
|
37.499
|
41.806
|
48.075
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12.447
|
-8.997
|
2.932
|
-5.090
|
-5.135
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.321
|
5.437
|
-378
|
-3.807
|
873
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11.233
|
588
|
-5.953
|
19.778
|
2.098
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
158
|
-1.203
|
734
|
823
|
651
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-625
|
-583
|
-722
|
-883
|
-871
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.559
|
-4.594
|
0
|
-4.791
|
-12.754
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-110
|
-469
|
-180
|
-218
|
-58
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25.017
|
21.103
|
33.933
|
47.618
|
32.879
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.587
|
-3.598
|
-310
|
-9.656
|
-1.786
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-25.000
|
25.000
|
-70.000
|
-75.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
140.000
|
|
|
0
|
10.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-110.000
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
3.660
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.223
|
1.935
|
-1.935
|
1.853
|
3.415
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
138.639
|
-26.663
|
-83.585
|
-77.803
|
-63.371
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
3.080
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
-80
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
791.500
|
696.500
|
790.000
|
673.000
|
545.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-785.180
|
-700.770
|
-796.402
|
-677.348
|
-562.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.320
|
-4.270
|
-3.322
|
-4.348
|
-17.080
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
169.977
|
-9.830
|
-52.974
|
-34.533
|
-47.572
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.413
|
190.390
|
180.559
|
127.586
|
93.053
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
190.390
|
180.559
|
127.586
|
93.053
|
45.481
|