I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20.042
|
13.265
|
15.912
|
20.755
|
23.901
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.891
|
5.843
|
6.235
|
6.664
|
10.787
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.348
|
6.435
|
7.568
|
8.842
|
8.943
|
- Các khoản dự phòng
|
-212
|
79
|
-53
|
-658
|
3.831
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.368
|
-758
|
-1.936
|
-2.120
|
-2.613
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
123
|
87
|
657
|
601
|
626
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24.934
|
19.108
|
22.147
|
27.419
|
34.687
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.584
|
-2.462
|
715
|
7.934
|
-12.447
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
307
|
1.664
|
1.326
|
-3.709
|
-3.321
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8.518
|
-1.661
|
-480
|
8.500
|
11.233
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
148
|
-1.081
|
-1.618
|
592
|
158
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-114
|
-96
|
-577
|
-617
|
-625
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.379
|
-4.040
|
-2.723
|
-3.372
|
-4.559
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-44
|
-163
|
-524
|
-320
|
-110
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26.786
|
11.269
|
18.266
|
36.427
|
25.017
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-27.866
|
-34.816
|
-12.072
|
-33.787
|
-3.587
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
56
|
|
|
0
|
3
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
110.400
|
-25.000
|
-140.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-50.400
|
|
25.000
|
0
|
140.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.452
|
703
|
2.253
|
2.120
|
2.223
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
34.642
|
-59.113
|
-124.819
|
-31.666
|
138.639
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
146.300
|
159.300
|
645.582
|
758.487
|
791.500
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-123.571
|
-197.800
|
-544.588
|
-748.369
|
-785.180
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22.729
|
-38.500
|
100.994
|
10.118
|
6.320
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
84.157
|
-86.344
|
-5.559
|
14.879
|
169.977
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.280
|
97.437
|
11.093
|
5.534
|
20.413
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
97.437
|
11.093
|
5.534
|
20.413
|
190.390
|