Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,362 266,391 254,598 278,814 330,152
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 229,362 266,391 254,598 278,814 330,152
4. Giá vốn hàng bán 172,388 202,556 190,039 223,960 263,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56,974 63,835 64,559 54,854 67,101
6. Doanh thu hoạt động tài chính 353 381 737 253 51
7. Chi phí tài chính 1,191 900 653 3,163 2,889
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,191 900 653 3,163 2,889
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,274 44,391 44,865 42,973 47,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,862 18,925 19,778 8,970 17,141
12. Thu nhập khác 84 16 7 468 1,716
13. Chi phí khác 1,896 411 1,292 592 1,499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,812 -395 -1,285 -124 217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,049 18,530 18,493 8,847 17,358
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,993 4,395 3,499 2,188 4,397
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -592 -494 788 112 129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,401 3,901 4,287 2,300 4,526
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,648 14,629 14,206 6,547 12,832
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,648 14,629 14,206 6,547 12,832