|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,682
|
18,829
|
20,540
|
27,172
|
46,808
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
250
|
143
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,682
|
18,829
|
20,540
|
26,922
|
46,665
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41,915
|
16,096
|
18,716
|
23,634
|
40,059
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,768
|
2,733
|
1,824
|
3,288
|
6,606
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
914
|
395
|
955
|
352
|
759
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
1
|
26
|
|
8
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,233
|
178
|
227
|
270
|
532
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,755
|
2,551
|
2,637
|
2,839
|
4,823
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
692
|
398
|
-110
|
531
|
2,002
|
|
12. Thu nhập khác
|
64
|
|
|
6
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
3
|
|
-103
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
64
|
-3
|
|
109
|
-3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
756
|
395
|
-110
|
641
|
1,999
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
194
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-450
|
107
|
-1
|
132
|
228
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-450
|
107
|
-1
|
132
|
422
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,206
|
288
|
-109
|
509
|
1,578
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,206
|
288
|
-109
|
509
|
1,578
|