|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,899
|
151,173
|
101,660
|
84,758
|
174,145
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140,899
|
151,173
|
101,660
|
84,758
|
174,145
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
124,076
|
130,554
|
89,131
|
70,508
|
158,359
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,823
|
20,618
|
12,529
|
14,250
|
15,786
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
4
|
451
|
232
|
116
|
|
7. Chi phí tài chính
|
243
|
436
|
302
|
152
|
432
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
243
|
436
|
302
|
152
|
432
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,681
|
17,076
|
11,522
|
12,852
|
13,426
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,940
|
3,111
|
1,157
|
1,478
|
2,045
|
|
12. Thu nhập khác
|
569
|
3,624
|
5,529
|
0
|
124
|
|
13. Chi phí khác
|
763
|
3,984
|
5,608
|
448
|
428
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-194
|
-360
|
-79
|
-447
|
-303
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,745
|
2,751
|
1,078
|
1,030
|
1,742
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
422
|
634
|
369
|
296
|
-410
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
422
|
634
|
369
|
296
|
-410
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,323
|
2,117
|
708
|
735
|
1,331
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,323
|
2,117
|
708
|
735
|
|