|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
770.027
|
721.948
|
716.928
|
732.996
|
743.095
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62
|
159
|
443
|
179
|
1.000
|
|
1. Tiền
|
62
|
159
|
443
|
179
|
1.000
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
156.059
|
144.453
|
144.502
|
188.261
|
184.301
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189.011
|
190.593
|
184.567
|
200.205
|
267.197
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
98.145
|
101.033
|
101.071
|
128.110
|
68.226
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.199
|
14.123
|
20.160
|
21.242
|
41.205
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-161.296
|
-161.296
|
-161.296
|
-161.296
|
-192.327
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
611.823
|
575.480
|
570.037
|
542.533
|
556.202
|
|
1. Hàng tồn kho
|
611.823
|
575.480
|
570.037
|
542.533
|
556.202
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.084
|
1.855
|
1.946
|
2.023
|
1.592
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
233
|
140
|
49
|
7
|
62
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.651
|
1.715
|
1.897
|
2.016
|
1.530
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
98.577
|
96.717
|
94.747
|
92.774
|
90.263
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
84.251
|
82.394
|
80.425
|
78.451
|
75.941
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57.221
|
55.363
|
53.394
|
51.421
|
49.502
|
|
- Nguyên giá
|
351.028
|
350.589
|
350.589
|
350.404
|
350.404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-293.807
|
-295.225
|
-297.194
|
-298.983
|
-300.901
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.031
|
27.031
|
27.031
|
27.031
|
26.438
|
|
- Nguyên giá
|
27.283
|
27.283
|
27.283
|
27.283
|
26.691
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
14.322
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
868.603
|
818.665
|
811.675
|
825.769
|
833.358
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
957.089
|
915.784
|
907.896
|
929.908
|
923.663
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
947.605
|
906.789
|
899.227
|
921.565
|
916.145
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
360.797
|
358.467
|
359.400
|
356.369
|
354.388
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
84.478
|
68.669
|
64.699
|
83.935
|
109.509
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
355
|
664
|
50
|
470
|
3.213
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.933
|
2.935
|
2.935
|
2.935
|
2.966
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.321
|
1.096
|
1.104
|
1.056
|
2.743
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
260.044
|
268.002
|
280.461
|
288.607
|
268.173
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
234.192
|
204.472
|
188.093
|
185.708
|
172.669
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.485
|
2.485
|
2.485
|
2.485
|
2.485
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.484
|
8.995
|
8.669
|
8.343
|
7.518
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.484
|
8.995
|
8.669
|
8.343
|
7.518
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-88.485
|
-97.119
|
-96.221
|
-104.138
|
-90.305
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-88.485
|
-97.119
|
-96.221
|
-104.138
|
-90.305
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
354.000
|
354.000
|
354.000
|
354.000
|
354.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
484
|
484
|
484
|
484
|
484
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.024
|
8.024
|
8.024
|
8.024
|
8.024
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-450.993
|
-459.626
|
-458.728
|
-466.646
|
-452.812
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-413.390
|
-451.189
|
-451.189
|
-451.189
|
-451.189
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-37.603
|
-8.437
|
-7.539
|
-15.457
|
-1.623
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
868.603
|
818.665
|
811.675
|
825.769
|
833.358
|