Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 770,027 721,948 716,928 732,996 743,095
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62 159 443 179 1,000
1. Tiền 62 159 443 179 1,000
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 156,059 144,453 144,502 188,261 184,301
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 189,011 190,593 184,567 200,205 267,197
2. Trả trước cho người bán 98,145 101,033 101,071 128,110 68,226
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,199 14,123 20,160 21,242 41,205
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -161,296 -161,296 -161,296 -161,296 -192,327
IV. Tổng hàng tồn kho 611,823 575,480 570,037 542,533 556,202
1. Hàng tồn kho 611,823 575,480 570,037 542,533 556,202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,084 1,855 1,946 2,023 1,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 233 140 49 7 62
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,651 1,715 1,897 2,016 1,530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 200 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98,577 96,717 94,747 92,774 90,263
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,251 82,394 80,425 78,451 75,941
1. Tài sản cố định hữu hình 57,221 55,363 53,394 51,421 49,502
- Nguyên giá 351,028 350,589 350,589 350,404 350,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -293,807 -295,225 -297,194 -298,983 -300,901
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,031 27,031 27,031 27,031 26,438
- Nguyên giá 27,283 27,283 27,283 27,283 26,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -252 -252 -252 -252 -252
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14,322 14,322 14,322 14,322 14,322
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14,322 14,322 14,322 14,322 14,322
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3 1 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 3 1 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 868,603 818,665 811,675 825,769 833,358
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 957,089 915,784 907,896 929,908 923,663
I. Nợ ngắn hạn 947,605 906,789 899,227 921,565 916,145
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 360,797 358,467 359,400 356,369 354,388
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84,478 68,669 64,699 83,935 109,509
4. Người mua trả tiền trước 355 664 50 470 3,213
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,933 2,935 2,935 2,935 2,966
6. Phải trả người lao động 2,321 1,096 1,104 1,056 2,743
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 260,044 268,002 280,461 288,607 268,173
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 234,192 204,472 188,093 185,708 172,669
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,485 2,485 2,485 2,485 2,485
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,484 8,995 8,669 8,343 7,518
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,484 8,995 8,669 8,343 7,518
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -88,485 -97,119 -96,221 -104,138 -90,305
I. Vốn chủ sở hữu -88,485 -97,119 -96,221 -104,138 -90,305
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 354,000 354,000 354,000 354,000 354,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 484 484 484 484 484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,024 8,024 8,024 8,024 8,024
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -450,993 -459,626 -458,728 -466,646 -452,812
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -413,390 -451,189 -451,189 -451,189 -451,189
- LNST chưa phân phối kỳ này -37,603 -8,437 -7,539 -15,457 -1,623
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 868,603 818,665 811,675 825,769 833,358