|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
468,237
|
337,355
|
371,646
|
460,882
|
551,084
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
468,237
|
337,355
|
371,646
|
460,882
|
551,084
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
441,688
|
320,406
|
345,005
|
431,981
|
501,811
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,549
|
16,950
|
26,641
|
28,901
|
49,273
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,438
|
1,321
|
1,912
|
1,279
|
2,638
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,047
|
884
|
445
|
2,780
|
-441
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,047
|
869
|
445
|
62
|
170
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,935
|
12,040
|
15,717
|
16,173
|
34,422
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,005
|
5,346
|
12,391
|
11,227
|
17,930
|
|
12. Thu nhập khác
|
193
|
2,634
|
839
|
989
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
686
|
347
|
1,522
|
807
|
88
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-493
|
2,287
|
-683
|
183
|
-88
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,512
|
7,634
|
11,708
|
11,409
|
17,841
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,353
|
1,450
|
2,371
|
2,311
|
6,609
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,353
|
1,450
|
2,371
|
2,311
|
6,609
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,159
|
6,183
|
9,337
|
9,098
|
11,232
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,159
|
6,183
|
9,337
|
9,098
|
11,232
|