単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 468,237 337,355 371,646 460,882 551,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 468,237 337,355 371,646 460,882 551,084
4. Giá vốn hàng bán 441,688 320,406 345,005 431,981 501,811
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,549 16,950 26,641 28,901 49,273
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,438 1,321 1,912 1,279 2,638
7. Chi phí tài chính 4,047 884 445 2,780 -441
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,047 869 445 62 170
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,935 12,040 15,717 16,173 34,422
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,005 5,346 12,391 11,227 17,930
12. Thu nhập khác 193 2,634 839 989 0
13. Chi phí khác 686 347 1,522 807 88
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -493 2,287 -683 183 -88
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,512 7,634 11,708 11,409 17,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,353 1,450 2,371 2,311 6,609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,353 1,450 2,371 2,311 6,609
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,159 6,183 9,337 9,098 11,232
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,159 6,183 9,337 9,098 11,232