Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215.366 86.399 195.670 112.931 264.200
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 215.366 86.399 195.670 112.931 264.200
4. Giá vốn hàng bán 204.144 80.707 166.827 105.689 247.349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.222 5.692 28.842 7.242 16.851
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.020 485 807 883 1.276
7. Chi phí tài chính -116 27 -353 29 2.479
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 143 29 397
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.882 3.464 21.661 3.972 7.906
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.475 2.685 8.341 4.124 7.743
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 24 0 9 245 2.243
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -24 0 -9 -245 -2.243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.451 2.684 8.332 3.879 5.499
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 988 537 4.797 825 948
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 988 537 4.797 825 948
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.463 2.147 3.535 3.053 4.551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.463 2.147 3.535 3.053 4.551