Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,650 215,366 86,399 195,670 112,931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53,650 215,366 86,399 195,670 112,931
4. Giá vốn hàng bán 50,133 204,144 80,707 166,827 105,689
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,517 11,222 5,692 28,842 7,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính 327 1,020 485 807 883
7. Chi phí tài chính -116 27 -353 29
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 143 29
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,415 6,882 3,464 21,661 3,972
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,429 5,475 2,685 8,341 4,124
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 55 24 0 9 245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -55 -24 0 -9 -245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,374 5,451 2,684 8,332 3,879
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 286 988 537 4,797 825
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 286 988 537 4,797 825
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,088 4,463 2,147 3,535 3,053
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,088 4,463 2,147 3,535 3,053