|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
215.366
|
86.399
|
195.670
|
112.931
|
264.200
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
215.366
|
86.399
|
195.670
|
112.931
|
264.200
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
204.144
|
80.707
|
166.827
|
105.689
|
247.349
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.222
|
5.692
|
28.842
|
7.242
|
16.851
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.020
|
485
|
807
|
883
|
1.276
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-116
|
27
|
-353
|
29
|
2.479
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
27
|
143
|
29
|
397
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.882
|
3.464
|
21.661
|
3.972
|
7.906
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.475
|
2.685
|
8.341
|
4.124
|
7.743
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
24
|
0
|
9
|
245
|
2.243
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24
|
0
|
-9
|
-245
|
-2.243
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.451
|
2.684
|
8.332
|
3.879
|
5.499
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
988
|
537
|
4.797
|
825
|
948
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
988
|
537
|
4.797
|
825
|
948
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.463
|
2.147
|
3.535
|
3.053
|
4.551
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.463
|
2.147
|
3.535
|
3.053
|
4.551
|