|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.374
|
5.451
|
2.684
|
8.332
|
3.879
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
144
|
-627
|
-709
|
17.198
|
-333
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
471
|
508
|
508
|
512
|
520
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-116
|
0
|
17.350
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-327
|
-1.020
|
-1.245
|
-807
|
-882
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
27
|
143
|
29
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.518
|
4.824
|
1.975
|
25.530
|
3.545
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-66.145
|
-64.200
|
-64.783
|
-30.330
|
-29.960
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26.318
|
15.083
|
-5.180
|
-15.882
|
-42.766
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
33.697
|
129.266
|
76.636
|
115.889
|
-56.382
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-408
|
214
|
214
|
211
|
206
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-72
|
72
|
17
|
|
-29
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-992
|
0
|
-286
|
-1.526
|
-4.797
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1.976
|
1.976
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-985
|
-23
|
-377
|
-98
|
-2.423
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-59.705
|
87.212
|
10.191
|
93.795
|
-132.606
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-618
|
-337
|
0
|
-230
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-78.000
|
-5.000
|
-83.000
|
83.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.000
|
15.000
|
20.000
|
-18.785
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
327
|
484
|
709
|
807
|
882
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-73.291
|
10.147
|
-62.291
|
64.792
|
882
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
10.640
|
16.868
|
4.227
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-350
|
0
|
-3.300
|
-24.436
|
-1.314
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-6.982
|
-18
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-350
|
|
7.340
|
-14.551
|
2.894
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-133.346
|
97.359
|
-44.760
|
144.037
|
-128.829
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
231.680
|
98.334
|
195.693
|
150.933
|
294.970
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
98.334
|
195.693
|
150.933
|
294.970
|
166.141
|