Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 350.906 403.257 522.034 670.468 1.014.634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.053 6.143 674 13.560 21.721
1. Tiền 12.053 6.143 674 13.560 21.721
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 207.560 170.508 171.473 208.534 392.109
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.904 26.359 31.419 33.975 26.467
2. Trả trước cho người bán 79.630 61.114 65.209 117.541 311.907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 103.007 85.017 76.827 59.000 55.716
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.982 -1.982 -1.982 -1.982 -1.982
IV. Tổng hàng tồn kho 113.466 201.808 315.489 406.107 551.374
1. Hàng tồn kho 113.466 201.808 315.489 406.107 551.374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.827 24.797 34.397 42.267 49.430
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 225 225 225 3.000 3.000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.667 22.472 32.046 37.025 44.045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.935 2.100 2.127 2.242 2.385
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81.686 81.261 80.863 80.404 79.824
I. Các khoản phải thu dài hạn 32 32 32 32 32
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32 32 32 32 32
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35.989 35.726 35.462 63.438 62.993
1. Tài sản cố định hữu hình 35.989 35.726 35.462 63.438 62.993
- Nguyên giá 64.044 64.044 62.976 91.274 91.274
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.055 -28.318 -27.513 -27.837 -28.282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 16.871 16.765 16.658 16.551 16.445
- Nguyên giá 19.195 19.195 19.195 19.195 19.195
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.324 -2.430 -2.537 -2.644 -2.750
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28.298 28.298 28.298 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28.298 28.298 28.298 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 494 440 412 383 355
1. Chi phí trả trước dài hạn 494 440 412 383 355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432.591 484.518 602.897 750.872 1.094.458
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314.791 362.902 481.163 628.919 762.354
I. Nợ ngắn hạn 294.891 246.596 225.149 300.058 367.362
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54.804 50.090 56.987 158.864 157.443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.504 31.720 42.869 50.657 29.500
4. Người mua trả tiền trước 86.601 52.290 50.182 83.074 171.045
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 56 24 92 70
6. Phải trả người lao động 1.827 2.193 2.416 2.582 3.003
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 365 4.813 827 312 2.000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 70 70 70 2 70
11. Phải trả ngắn hạn khác 111.721 105.365 71.773 4.475 4.231
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19.900 116.306 256.014 328.862 394.991
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 40.000 40.000 40.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 96.532 196.368 269.342 335.598
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19.900 19.773 19.646 19.520 19.393
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117.800 121.616 121.733 121.953 332.105
I. Vốn chủ sở hữu 117.800 121.616 121.733 121.953 332.105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119.998 119.998 119.998 119.998 329.998
2. Thặng dư vốn cổ phần -117 -117 -117 -117 -144
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 778 778 778 778 778
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.859 957 1.075 1.294 1.473
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 71 71 911 911 911
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.930 886 164 383 562
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432.591 484.518 602.897 750.872 1.094.458