|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
288,197
|
350,906
|
403,257
|
522,034
|
670,468
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,575
|
12,053
|
6,143
|
674
|
13,560
|
|
1. Tiền
|
1,575
|
12,053
|
6,143
|
674
|
13,560
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
176,490
|
207,560
|
170,508
|
171,473
|
208,534
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36,900
|
26,904
|
26,359
|
31,419
|
33,975
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,392
|
79,630
|
61,114
|
65,209
|
117,541
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
116,180
|
103,007
|
85,017
|
76,827
|
59,000
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,452
|
113,466
|
201,808
|
315,489
|
409,107
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93,452
|
113,466
|
201,808
|
315,489
|
409,107
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,679
|
17,827
|
24,797
|
34,397
|
39,267
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
225
|
225
|
225
|
225
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,519
|
15,667
|
22,472
|
32,046
|
37,025
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,935
|
1,935
|
2,100
|
2,127
|
2,242
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81,975
|
81,686
|
81,261
|
80,863
|
80,404
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
36,253
|
35,989
|
35,726
|
35,462
|
63,438
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,253
|
35,989
|
35,726
|
35,462
|
63,438
|
|
- Nguyên giá
|
64,044
|
64,044
|
64,044
|
62,976
|
91,274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,791
|
-28,055
|
-28,318
|
-27,513
|
-27,837
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16,978
|
16,871
|
16,765
|
16,658
|
16,551
|
|
- Nguyên giá
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,217
|
-2,324
|
-2,430
|
-2,537
|
-2,644
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28,298
|
28,298
|
28,298
|
28,298
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28,298
|
28,298
|
28,298
|
28,298
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
414
|
494
|
440
|
412
|
383
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
414
|
494
|
440
|
412
|
383
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
370,172
|
432,591
|
484,518
|
602,897
|
750,872
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
249,112
|
314,791
|
362,902
|
481,163
|
628,919
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
229,085
|
294,891
|
246,596
|
225,149
|
300,059
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59,832
|
54,804
|
50,090
|
56,987
|
52,627
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
38,628
|
39,504
|
31,720
|
42,869
|
50,657
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
80,978
|
86,601
|
52,290
|
50,182
|
83,074
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
47
|
0
|
56
|
24
|
92
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,742
|
1,827
|
2,193
|
2,416
|
2,582
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60
|
365
|
4,813
|
827
|
312
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3
|
70
|
70
|
70
|
3
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
46,796
|
111,721
|
105,365
|
71,773
|
110,712
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,027
|
19,900
|
116,306
|
256,014
|
328,861
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
40,000
|
40,000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
96,532
|
196,368
|
269,342
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
20,027
|
19,900
|
19,773
|
19,646
|
19,519
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
121,060
|
117,800
|
121,616
|
121,733
|
121,953
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
121,060
|
117,800
|
121,616
|
121,733
|
121,953
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-117
|
-117
|
-117
|
-117
|
-117
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
778
|
778
|
778
|
778
|
778
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
401
|
-2,859
|
957
|
1,075
|
1,294
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71
|
71
|
71
|
911
|
911
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
330
|
-2,930
|
886
|
164
|
383
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
370,172
|
432,591
|
484,518
|
602,897
|
750,872
|