|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
350.906
|
403.257
|
522.034
|
670.468
|
1.014.634
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.053
|
6.143
|
674
|
13.560
|
21.721
|
|
1. Tiền
|
12.053
|
6.143
|
674
|
13.560
|
21.721
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
207.560
|
170.508
|
171.473
|
208.534
|
392.109
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.904
|
26.359
|
31.419
|
33.975
|
26.467
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79.630
|
61.114
|
65.209
|
117.541
|
311.907
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
103.007
|
85.017
|
76.827
|
59.000
|
55.716
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.982
|
-1.982
|
-1.982
|
-1.982
|
-1.982
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
113.466
|
201.808
|
315.489
|
406.107
|
551.374
|
|
1. Hàng tồn kho
|
113.466
|
201.808
|
315.489
|
406.107
|
551.374
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.827
|
24.797
|
34.397
|
42.267
|
49.430
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
225
|
225
|
225
|
3.000
|
3.000
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.667
|
22.472
|
32.046
|
37.025
|
44.045
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.935
|
2.100
|
2.127
|
2.242
|
2.385
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81.686
|
81.261
|
80.863
|
80.404
|
79.824
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.989
|
35.726
|
35.462
|
63.438
|
62.993
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35.989
|
35.726
|
35.462
|
63.438
|
62.993
|
|
- Nguyên giá
|
64.044
|
64.044
|
62.976
|
91.274
|
91.274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.055
|
-28.318
|
-27.513
|
-27.837
|
-28.282
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16.871
|
16.765
|
16.658
|
16.551
|
16.445
|
|
- Nguyên giá
|
19.195
|
19.195
|
19.195
|
19.195
|
19.195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.324
|
-2.430
|
-2.537
|
-2.644
|
-2.750
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.298
|
28.298
|
28.298
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.298
|
28.298
|
28.298
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
494
|
440
|
412
|
383
|
355
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
494
|
440
|
412
|
383
|
355
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
432.591
|
484.518
|
602.897
|
750.872
|
1.094.458
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
314.791
|
362.902
|
481.163
|
628.919
|
762.354
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
294.891
|
246.596
|
225.149
|
300.058
|
367.362
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
54.804
|
50.090
|
56.987
|
158.864
|
157.443
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.504
|
31.720
|
42.869
|
50.657
|
29.500
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
86.601
|
52.290
|
50.182
|
83.074
|
171.045
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
56
|
24
|
92
|
70
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.827
|
2.193
|
2.416
|
2.582
|
3.003
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
365
|
4.813
|
827
|
312
|
2.000
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
70
|
70
|
70
|
2
|
70
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
111.721
|
105.365
|
71.773
|
4.475
|
4.231
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19.900
|
116.306
|
256.014
|
328.862
|
394.991
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
96.532
|
196.368
|
269.342
|
335.598
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
19.900
|
19.773
|
19.646
|
19.520
|
19.393
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
117.800
|
121.616
|
121.733
|
121.953
|
332.105
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
117.800
|
121.616
|
121.733
|
121.953
|
332.105
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119.998
|
119.998
|
119.998
|
119.998
|
329.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-117
|
-117
|
-117
|
-117
|
-144
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
778
|
778
|
778
|
778
|
778
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.859
|
957
|
1.075
|
1.294
|
1.473
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71
|
71
|
911
|
911
|
911
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.930
|
886
|
164
|
383
|
562
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
432.591
|
484.518
|
602.897
|
750.872
|
1.094.458
|