単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 124 206 -3,260 3,816 164
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,370 1,542 1,381 1,420 1,341
- Khấu hao TSCĐ 386 394 370 370 370
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -1 -35 0 -1
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 989 1,149 1,045 1,050 972
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,494 1,748 -1,879 5,236 1,505
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,298 -14,254 -32,039 30,081 -10,703
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,849 9,432 -20,014 -88,342 -113,680
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 895 2,568 70,622 -44,399 12,219
- Tăng giảm chi phí trả trước -382 -81 54 28
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,060 -1,090 -1,105 -359 -1,664
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,818 -1,978 15,505 -97,728 -112,294
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -115 -92 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 264 0 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 1 2 0 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -110 173 2 0 92
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33,273 12,195 12,559 122,668 118,618
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -33,235 -11,737 -17,587 -30,849 -11,886
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38 458 -5,028 91,818 106,733
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,890 -1,346 10,478 -5,910 -5,469
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,811 2,921 1,575 12,053 6,143
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,921 1,575 12,053 6,143 674