単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288,197 350,906 403,257 522,034 670,468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,575 12,053 6,143 674 13,560
1. Tiền 1,575 12,053 6,143 674 13,560
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 176,490 207,560 170,508 171,473 208,534
1. Phải thu khách hàng 36,900 26,904 26,359 31,419 33,975
2. Trả trước cho người bán 25,392 79,630 61,114 65,209 117,541
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 116,180 103,007 85,017 76,827 59,000
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,982 -1,982 -1,982 -1,982 -1,982
IV. Tổng hàng tồn kho 93,452 113,466 201,808 315,489 409,107
1. Hàng tồn kho 93,452 113,466 201,808 315,489 409,107
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,679 17,827 24,797 34,397 39,267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 225 225 225 225 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,519 15,667 22,472 32,046 37,025
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,935 1,935 2,100 2,127 2,242
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,975 81,686 81,261 80,863 80,404
I. Các khoản phải thu dài hạn 32 32 32 32 32
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32 32 32 32 32
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,253 35,989 35,726 35,462 63,438
1. Tài sản cố định hữu hình 36,253 35,989 35,726 35,462 63,438
- Nguyên giá 64,044 64,044 64,044 62,976 91,274
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,791 -28,055 -28,318 -27,513 -27,837
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 16,978 16,871 16,765 16,658 16,551
- Nguyên giá 19,195 19,195 19,195 19,195 19,195
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,217 -2,324 -2,430 -2,537 -2,644
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 414 494 440 412 383
1. Chi phí trả trước dài hạn 414 494 440 412 383
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 370,172 432,591 484,518 602,897 750,872
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 249,112 314,791 362,902 481,163 628,919
I. Nợ ngắn hạn 229,085 294,891 246,596 225,149 300,059
1. Vay và nợ ngắn 59,832 54,804 50,090 56,987 52,627
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,628 39,504 31,720 42,869 50,657
4. Người mua trả tiền trước 80,978 86,601 52,290 50,182 83,074
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47 0 56 24 92
6. Phải trả người lao động 2,742 1,827 2,193 2,416 2,582
7. Chi phí phải trả 60 365 4,813 827 312
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,796 111,721 105,365 71,773 110,712
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20,027 19,900 116,306 256,014 328,861
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 40,000 40,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 96,532 196,368 269,342
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 121,060 117,800 121,616 121,733 121,953
I. Vốn chủ sở hữu 121,060 117,800 121,616 121,733 121,953
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,998 119,998 119,998 119,998 119,998
2. Thặng dư vốn cổ phần -117 -117 -117 -117 -117
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 778 778 778 778 778
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 401 -2,859 957 1,075 1,294
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 370,172 432,591 484,518 602,897 750,872