|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
283,344
|
284,396
|
288,197
|
350,906
|
403,257
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,811
|
2,921
|
1,575
|
12,053
|
6,143
|
|
1. Tiền
|
14,811
|
2,921
|
1,575
|
12,053
|
6,143
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
159,846
|
161,304
|
176,490
|
207,560
|
170,508
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
34,118
|
17,509
|
36,900
|
26,904
|
26,359
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,541
|
34,614
|
25,392
|
79,630
|
61,114
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
105,169
|
111,163
|
116,180
|
103,007
|
85,017
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,982
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92,066
|
102,885
|
93,452
|
113,466
|
201,808
|
|
1. Hàng tồn kho
|
92,066
|
102,885
|
93,452
|
113,466
|
201,808
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,620
|
17,286
|
16,679
|
17,827
|
24,797
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,965
|
15,138
|
14,519
|
15,667
|
22,472
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,656
|
1,923
|
1,935
|
1,935
|
2,100
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,575
|
82,483
|
81,975
|
81,686
|
81,261
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
36,909
|
36,744
|
36,253
|
35,989
|
35,726
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,909
|
36,744
|
36,253
|
35,989
|
35,726
|
|
- Nguyên giá
|
64,773
|
64,888
|
64,044
|
64,044
|
64,044
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,865
|
-28,144
|
-27,791
|
-28,055
|
-28,318
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17,191
|
17,084
|
16,978
|
16,871
|
16,765
|
|
- Nguyên giá
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
19,195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,004
|
-2,111
|
-2,217
|
-2,324
|
-2,430
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32
|
32
|
414
|
494
|
440
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32
|
32
|
414
|
494
|
440
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365,919
|
366,880
|
370,172
|
432,591
|
484,518
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
245,189
|
246,026
|
249,112
|
314,791
|
362,902
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
224,909
|
225,873
|
229,085
|
294,891
|
246,596
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
59,336
|
59,374
|
59,832
|
54,804
|
50,090
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
50,920
|
28,159
|
38,628
|
39,504
|
31,720
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66,847
|
97,617
|
80,978
|
86,601
|
52,290
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
105
|
0
|
47
|
0
|
56
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,410
|
2,429
|
2,742
|
1,827
|
2,193
|
|
7. Chi phí phải trả
|
71
|
0
|
60
|
365
|
4,813
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
44,158
|
38,231
|
46,796
|
111,721
|
105,365
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,280
|
20,153
|
20,027
|
19,900
|
116,306
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
96,532
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
120,729
|
120,854
|
121,060
|
117,800
|
121,616
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
120,729
|
120,854
|
121,060
|
117,800
|
121,616
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
119,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-117
|
-117
|
-117
|
-117
|
-117
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
778
|
778
|
778
|
778
|
778
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71
|
195
|
401
|
-2,859
|
957
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365,919
|
366,880
|
370,172
|
432,591
|
484,518
|