単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,584 4,311 57,605 22,316 17,029
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 57,584 4,311 57,605 22,316 17,029
Giá vốn hàng bán 52,456 4,452 51,830 20,069 14,204
Lợi nhuận gộp 5,129 -141 5,775 2,247 2,825
Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 0 1 0
Chi phí tài chính 1,149 1,045 1,050 972 1,146
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,149 1,045 1,050 972
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,857 2,073 907 1,202 1,430
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 124 -3,257 3,818 74 249
Thu nhập khác 380 0 0 91 0
Chi phí khác 298 3 2 2 30
Lợi nhuận khác 82 -2 -2 90 -29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 206 -3,260 3,816 164 219
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 206 -3,260 3,816 164 219
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 206 -3,260 3,816 164 219
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)