単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,311 57,605 22,316 17,029 15,610
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,311 57,605 22,316 17,029 15,610
Giá vốn hàng bán 4,452 51,830 20,069 14,204 12,949
Lợi nhuận gộp -141 5,775 2,247 2,825 2,661
Doanh thu hoạt động tài chính 2 0 1 0 7
Chi phí tài chính 1,045 1,050 972 1,146 918
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,045 1,050 972 918
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,073 907 1,202 1,430 1,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,257 3,818 74 249 179
Thu nhập khác 0 0 91 0 0
Chi phí khác 3 2 2 30 0
Lợi nhuận khác -2 -2 90 -29 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,260 3,816 164 219 179
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,260 3,816 164 219 179
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,260 3,816 164 219 179
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)