|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,307
|
57,584
|
4,311
|
57,605
|
22,316
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
40,307
|
57,584
|
4,311
|
57,605
|
22,316
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,152
|
52,456
|
4,452
|
51,830
|
20,069
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,156
|
5,129
|
-141
|
5,775
|
2,247
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
1
|
2
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
989
|
1,149
|
1,045
|
1,050
|
972
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
989
|
1,149
|
1,045
|
1,050
|
972
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,035
|
3,857
|
2,073
|
907
|
1,202
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137
|
124
|
-3,257
|
3,818
|
74
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
380
|
0
|
0
|
91
|
|
Chi phí khác
|
13
|
298
|
3
|
2
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-13
|
82
|
-2
|
-2
|
90
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|
164
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|
164
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|
164
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|