単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,307 57,584 4,311 57,605 22,316
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 40,307 57,584 4,311 57,605 22,316
Giá vốn hàng bán 36,152 52,456 4,452 51,830 20,069
Lợi nhuận gộp 4,156 5,129 -141 5,775 2,247
Doanh thu hoạt động tài chính 5 1 2 0 1
Chi phí tài chính 989 1,149 1,045 1,050 972
Trong đó: Chi phí lãi vay 989 1,149 1,045 1,050 972
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,035 3,857 2,073 907 1,202
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 137 124 -3,257 3,818 74
Thu nhập khác 0 380 0 0 91
Chi phí khác 13 298 3 2 2
Lợi nhuận khác -13 82 -2 -2 90
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 124 206 -3,260 3,816 164
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 124 206 -3,260 3,816 164
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 124 206 -3,260 3,816 164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)