|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,162
|
40,307
|
57,584
|
4,311
|
57,605
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,162
|
40,307
|
57,584
|
4,311
|
57,605
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,010
|
36,152
|
52,456
|
4,452
|
51,830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,152
|
4,156
|
5,129
|
-141
|
5,775
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
303
|
5
|
1
|
2
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,130
|
989
|
1,149
|
1,045
|
1,050
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,130
|
989
|
1,149
|
1,045
|
1,050
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,576
|
3,035
|
3,857
|
2,073
|
907
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,251
|
137
|
124
|
-3,257
|
3,818
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
0
|
380
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
13
|
298
|
3
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
-13
|
82
|
-2
|
-2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,241
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-5
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-5
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,236
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,236
|
124
|
206
|
-3,260
|
3,816
|