Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,162 40,307 57,584 4,311 57,605
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35,162 40,307 57,584 4,311 57,605
4. Giá vốn hàng bán 32,010 36,152 52,456 4,452 51,830
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,152 4,156 5,129 -141 5,775
6. Doanh thu hoạt động tài chính 303 5 1 2 0
7. Chi phí tài chính 1,130 989 1,149 1,045 1,050
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,130 989 1,149 1,045 1,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,576 3,035 3,857 2,073 907
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,251 137 124 -3,257 3,818
12. Thu nhập khác 11 0 380 0 0
13. Chi phí khác 1 13 298 3 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 -13 82 -2 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,241 124 206 -3,260 3,816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -5 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -5 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,236 124 206 -3,260 3,816
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,236 124 206 -3,260 3,816