Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,584 4,311 57,605 22,316 17,029
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,584 4,311 57,605 22,316 17,029
4. Giá vốn hàng bán 52,456 4,452 51,830 20,069 14,204
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,129 -141 5,775 2,247 2,825
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 0 1 0
7. Chi phí tài chính 1,149 1,045 1,050 972 1,146
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,149 1,045 1,050 972
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,857 2,073 907 1,202 1,430
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 124 -3,257 3,818 74 249
12. Thu nhập khác 380 0 0 91 0
13. Chi phí khác 298 3 2 2 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 82 -2 -2 90 -29
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 206 -3,260 3,816 164 219
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 206 -3,260 3,816 164 219
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 206 -3,260 3,816 164 219