1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45.791
|
16.530
|
35.162
|
40.307
|
57.584
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
45.791
|
16.530
|
35.162
|
40.307
|
57.584
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.831
|
13.945
|
32.010
|
36.152
|
52.456
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.960
|
2.585
|
3.152
|
4.156
|
5.129
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
477
|
451
|
303
|
5
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
1.015
|
890
|
1.130
|
989
|
1.149
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.015
|
890
|
1.130
|
989
|
1.149
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.871
|
2.535
|
3.576
|
3.035
|
3.857
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
551
|
-389
|
-1.251
|
137
|
124
|
12. Thu nhập khác
|
1.165
|
|
11
|
0
|
380
|
13. Chi phí khác
|
86
|
2
|
1
|
13
|
298
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.079
|
-2
|
10
|
-13
|
82
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.630
|
-391
|
-1.241
|
124
|
206
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13
|
|
-5
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13
|
|
-5
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.618
|
-391
|
-1.236
|
124
|
206
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.618
|
-391
|
-1.236
|
124
|
206
|