Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 575.142 574.905 623.205 666.095 613.879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 490.108 474.980 440.423 491.648 426.323
1. Tiền 19.608 15.480 22.915 15.140 7.215
2. Các khoản tương đương tiền 470.500 459.500 417.508 476.508 419.108
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45.000 45.000 50.048 50.048 50.048
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 45.000 45.000 50.048 50.048 50.048
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.798 39.542 38.957 43.165 22.986
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.144 9.904 23.362 11.936 21.668
2. Trả trước cho người bán 3.194 34.224 18.812 33.856 7.580
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.000 2.000 2.000 2.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.507 1.462 2.831 3.419 1.785
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.047 -8.047 -8.047 -8.047 -8.047
IV. Tổng hàng tồn kho 16.889 15.382 90.839 76.646 98.490
1. Hàng tồn kho 17.648 16.141 91.598 77.405 99.249
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -759 -759 -759 -759 -759
V. Tài sản ngắn hạn khác 347 0 2.938 4.588 16.031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 347 0 2.938 4.588 16.031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 517.778 523.243 532.785 567.403 697.066
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 480.561 480.319 466.177 449.669 448.533
1. Tài sản cố định hữu hình 465.722 466.110 451.985 436.114 430.663
- Nguyên giá 1.039.500 1.055.895 1.057.665 1.057.665 1.068.246
- Giá trị hao mòn lũy kế -573.778 -589.786 -605.681 -621.552 -637.584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10.880 10.377 10.486 9.976 10.006
- Nguyên giá 45.232 45.232 45.232 45.232 45.232
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.352 -34.855 -34.746 -35.257 -35.226
3. Tài sản cố định vô hình 3.958 3.832 3.706 3.579 7.864
- Nguyên giá 8.175 8.175 8.175 8.175 12.818
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.216 -4.342 -4.469 -4.595 -4.954
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32.757 24.138 48.107 93.901 222.389
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32.757 24.138 48.107 93.901 222.389
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.459 18.787 18.501 23.833 26.143
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.459 18.787 18.501 23.833 26.143
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.092.919 1.098.148 1.155.990 1.233.498 1.310.945
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 385.489 330.413 390.852 438.796 463.321
I. Nợ ngắn hạn 300.981 239.578 289.140 301.502 340.535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.328 21.033 27.222 21.231 27.039
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 144.716 98.143 127.188 142.205 186.846
4. Người mua trả tiền trước 17.865 15.106 16.268 16.482 14.447
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.450 20.811 21.006 19.070 24.375
6. Phải trả người lao động 60.670 60.835 72.962 81.965 63.970
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.764 10.475 14.423 11.926 15.896
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.876 13.013 9.939 8.492 7.830
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 131 131 131 131 131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 179 31 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 84.508 90.834 101.712 137.294 122.786
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 82.334 88.460 99.275 134.857 120.349
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.174 2.374 2.437 2.437 2.437
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 707.430 767.736 765.138 794.701 847.624
I. Vốn chủ sở hữu 707.430 767.736 765.138 794.701 847.624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320.000 320.000 320.000 480.000 480.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 387.430 447.736 445.138 314.701 367.624
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 163.094 393.499 355.099 195.099 195.099
- LNST chưa phân phối kỳ này 224.336 54.237 90.039 119.603 172.525
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.092.919 1.098.148 1.155.990 1.233.498 1.310.945