|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
574,905
|
623,205
|
666,095
|
613,879
|
603,637
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
474,980
|
440,423
|
491,648
|
426,323
|
473,102
|
|
1. Tiền
|
15,480
|
22,915
|
15,140
|
7,215
|
168,446
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
459,500
|
417,508
|
476,508
|
419,108
|
304,657
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,000
|
50,048
|
50,048
|
50,048
|
66,048
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45,000
|
50,048
|
50,048
|
50,048
|
66,048
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,542
|
38,957
|
43,165
|
22,986
|
15,362
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,904
|
23,362
|
11,936
|
21,668
|
7,818
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,224
|
18,812
|
33,856
|
7,580
|
10,827
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,462
|
2,831
|
3,419
|
1,785
|
4,764
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,382
|
90,839
|
76,646
|
98,490
|
37,104
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,141
|
91,598
|
77,405
|
99,249
|
37,863
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
2,938
|
4,588
|
16,031
|
12,020
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,938
|
4,588
|
16,031
|
12,020
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
523,243
|
532,785
|
567,403
|
697,066
|
753,184
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
480,319
|
466,177
|
449,669
|
448,533
|
431,888
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
466,110
|
451,985
|
436,114
|
430,663
|
414,762
|
|
- Nguyên giá
|
1,055,895
|
1,057,665
|
1,057,665
|
1,068,246
|
1,068,246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-589,786
|
-605,681
|
-621,552
|
-637,584
|
-653,484
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,377
|
10,486
|
9,976
|
10,006
|
9,503
|
|
- Nguyên giá
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,855
|
-34,746
|
-35,257
|
-35,226
|
-35,729
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,832
|
3,706
|
3,579
|
7,864
|
7,624
|
|
- Nguyên giá
|
8,175
|
8,175
|
8,175
|
12,818
|
12,958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,342
|
-4,469
|
-4,595
|
-4,954
|
-5,334
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,138
|
48,107
|
93,901
|
222,389
|
292,635
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,138
|
48,107
|
93,901
|
222,389
|
292,635
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,787
|
18,501
|
23,833
|
26,143
|
28,661
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,787
|
18,501
|
23,833
|
26,143
|
28,661
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,098,148
|
1,155,990
|
1,233,498
|
1,310,945
|
1,356,821
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
330,413
|
390,852
|
438,796
|
463,321
|
473,379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
239,578
|
289,140
|
301,502
|
340,535
|
349,592
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21,033
|
27,222
|
21,231
|
27,039
|
21,042
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
98,143
|
127,188
|
142,205
|
186,846
|
199,293
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,106
|
16,268
|
16,482
|
14,447
|
16,030
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,811
|
21,006
|
19,070
|
24,375
|
16,401
|
|
6. Phải trả người lao động
|
60,835
|
72,962
|
81,965
|
63,970
|
64,408
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,475
|
14,423
|
11,926
|
15,896
|
20,410
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,013
|
9,939
|
8,492
|
7,830
|
11,877
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
131
|
131
|
131
|
131
|
131
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
90,834
|
101,712
|
137,294
|
122,786
|
123,786
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
88,460
|
99,275
|
134,857
|
120,349
|
120,349
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,374
|
2,437
|
2,437
|
2,437
|
3,437
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
767,736
|
765,138
|
794,701
|
847,624
|
883,442
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
767,736
|
765,138
|
794,701
|
847,624
|
883,442
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
480,000
|
480,000
|
480,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
447,736
|
445,138
|
314,701
|
367,624
|
403,442
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
393,499
|
355,099
|
195,099
|
195,099
|
375,284
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54,237
|
90,039
|
119,603
|
172,525
|
28,158
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,098,148
|
1,155,990
|
1,233,498
|
1,310,945
|
1,356,821
|