TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
342,369
|
384,218
|
419,377
|
462,607
|
575,142
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
263,825
|
254,382
|
329,728
|
382,664
|
490,108
|
1. Tiền
|
22,925
|
59,482
|
31,728
|
69,664
|
19,608
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
240,900
|
194,900
|
298,000
|
313,000
|
470,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
42,000
|
93,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
42,000
|
93,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,039
|
20,466
|
27,575
|
15,222
|
22,798
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
15,250
|
15,750
|
25,451
|
12,175
|
24,144
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,139
|
5,525
|
6,590
|
7,786
|
3,194
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,984
|
5,238
|
1,582
|
1,307
|
1,507
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,335
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,912
|
16,369
|
17,075
|
19,722
|
16,889
|
1. Hàng tồn kho
|
15,671
|
17,129
|
17,834
|
20,481
|
17,648
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
593
|
0
|
0
|
0
|
347
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
593
|
0
|
0
|
0
|
347
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
524,995
|
523,085
|
524,422
|
516,361
|
517,778
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
505,256
|
500,254
|
497,310
|
487,528
|
480,561
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
493,551
|
489,075
|
485,995
|
476,708
|
465,722
|
- Nguyên giá
|
1,007,228
|
1,015,659
|
1,028,102
|
1,034,602
|
1,039,500
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-513,677
|
-526,584
|
-542,108
|
-557,894
|
-573,778
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
11,662
|
11,154
|
11,308
|
10,820
|
10,880
|
- Nguyên giá
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,570
|
-34,078
|
-33,924
|
-34,412
|
-34,352
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43
|
25
|
7
|
0
|
3,958
|
- Nguyên giá
|
4,132
|
4,132
|
4,132
|
4,132
|
8,175
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,089
|
-4,107
|
-4,125
|
-4,132
|
-4,216
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19,490
|
22,646
|
23,316
|
21,252
|
32,757
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19,490
|
22,646
|
23,316
|
21,252
|
32,757
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
248
|
185
|
3,796
|
7,581
|
4,459
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
176
|
113
|
3,724
|
7,508
|
4,459
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
73
|
73
|
73
|
73
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
867,363
|
907,303
|
943,800
|
978,969
|
1,092,919
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
350,862
|
346,050
|
370,745
|
346,159
|
385,489
|
I. Nợ ngắn hạn
|
240,529
|
233,283
|
267,431
|
242,845
|
300,981
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
28,504
|
21,801
|
24,840
|
18,495
|
29,328
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
113,436
|
110,877
|
108,945
|
76,217
|
144,716
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,837
|
20,372
|
18,967
|
18,358
|
17,865
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,765
|
13,691
|
19,982
|
23,183
|
25,450
|
6. Phải trả người lao động
|
49,517
|
44,155
|
64,330
|
75,499
|
60,670
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,270
|
9,439
|
16,388
|
17,271
|
14,764
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
364
|
364
|
364
|
364
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,242
|
12,033
|
13,231
|
13,147
|
7,876
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
131
|
131
|
131
|
131
|
131
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
465
|
420
|
253
|
179
|
179
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
110,332
|
112,767
|
103,314
|
103,314
|
84,508
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
110,332
|
110,978
|
101,140
|
101,140
|
82,334
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,788
|
2,174
|
2,174
|
2,174
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
516,502
|
561,253
|
573,055
|
632,809
|
707,430
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
516,502
|
561,253
|
573,055
|
632,809
|
707,430
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
196,502
|
241,253
|
253,055
|
312,809
|
387,430
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
93,269
|
201,494
|
163,094
|
163,094
|
163,094
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
103,233
|
39,759
|
89,961
|
149,715
|
224,336
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
867,363
|
907,303
|
943,800
|
978,969
|
1,092,919
|