|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
232,025
|
186,706
|
231,566
|
199,822
|
226,341
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
232,024
|
186,706
|
231,566
|
199,822
|
226,341
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
212,579
|
167,879
|
211,317
|
185,290
|
206,347
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,445
|
18,827
|
20,249
|
14,532
|
19,994
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
804
|
701
|
703
|
371
|
477
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,256
|
1,391
|
1,730
|
766
|
1,115
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,196
|
1,283
|
1,692
|
753
|
1,038
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,460
|
4,621
|
5,677
|
3,431
|
5,172
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,331
|
4,582
|
4,217
|
2,621
|
5,095
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,203
|
8,934
|
9,329
|
8,084
|
9,089
|
|
12. Thu nhập khác
|
113
|
78
|
311
|
92
|
131
|
|
13. Chi phí khác
|
690
|
214
|
57
|
19
|
497
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-577
|
-135
|
255
|
73
|
-366
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,626
|
8,798
|
9,583
|
8,157
|
8,723
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,809
|
1,761
|
1,934
|
1,645
|
1,875
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,809
|
1,761
|
1,934
|
1,645
|
1,875
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,817
|
7,037
|
7,649
|
6,512
|
6,848
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,817
|
7,037
|
7,649
|
6,512
|
6,848
|