Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.210.076 2.269.624 2.294.735 2.448.749 2.350.802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.413 44.968 24.116 205.307 28.610
1. Tiền 28.063 44.618 23.766 33.945 24.110
2. Các khoản tương đương tiền 350 350 350 171.362 4.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 218.618 222.218 222.218 218.618 301.626
1. Chứng khoán kinh doanh 198.283 198.283 198.283 198.283 198.283
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.335 23.935 23.935 20.335 103.343
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.581.592 1.607.775 1.608.376 1.598.489 1.560.385
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 549.613 573.841 563.589 653.082 589.558
2. Trả trước cho người bán 560.489 606.422 612.844 726.886 754.209
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 128.868 94.902 88.179 90.548 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 422.434 413.052 424.205 208.883 297.529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79.812 -80.442 -80.442 -80.910 -80.910
IV. Tổng hàng tồn kho 371.596 373.899 417.060 401.644 429.368
1. Hàng tồn kho 371.596 373.899 417.060 401.644 429.368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.857 20.763 22.965 24.691 30.813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.427 15.846 16.274 19.626 24.034
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.668 4.159 6.022 4.404 6.062
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 762 759 670 661 717
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 630.528 626.501 624.440 620.297 705.426
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 133 133
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 133 133
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48.195 46.274 42.208 45.171 46.594
1. Tài sản cố định hữu hình 48.195 46.274 42.208 45.171 46.594
- Nguyên giá 114.749 114.749 110.939 113.935 116.517
- Giá trị hao mòn lũy kế -66.554 -68.474 -68.731 -68.764 -69.923
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 55 55 55 55 55
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
III. Bất động sản đầu tư 138.991 137.339 139.417 137.098 134.028
- Nguyên giá 166.484 166.484 170.293 168.964 166.724
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.493 -29.145 -30.876 -31.866 -32.696
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 440.076 440.076 440.076 435.785 522.785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 440.500 440.500 440.500 440.500 527.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -424 -424 -424 -4.715 -4.715
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.267 2.812 2.739 2.111 1.886
1. Chi phí trả trước dài hạn 761 1.248 1.275 1.271 1.200
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.506 1.564 1.464 840 686
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.840.604 2.896.125 2.919.175 3.069.046 3.056.228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.905.701 1.961.321 1.981.908 2.124.727 2.109.609
I. Nợ ngắn hạn 1.535.683 1.592.052 1.621.457 1.790.457 1.781.254
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 689.871 648.280 671.853 661.676 669.225
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 344.822 366.995 353.774 466.817 428.525
4. Người mua trả tiền trước 325.880 435.678 464.096 526.361 516.823
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36.569 36.406 32.064 25.464 26.866
6. Phải trả người lao động 1.787 4.238 2.036 4.787 6.002
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 88.877 36.687 37.125 43.109 67.432
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 154 0 0 347 347
11. Phải trả ngắn hạn khác 46.760 60.163 57.256 58.968 60.607
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 827 67 0 0 5.061
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 135 3.538 3.252 2.926 365
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 370.018 369.269 360.450 334.270 328.355
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 25.578 25.334 25.334 25.334 24.955
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 118.304 118.304 118.304 118.304 118.304
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 212.359 212.102 203.283 177.309 177.206
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.432 5.432 5.432 5.432 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 8.344 8.096 8.096 7.890 7.890
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 934.903 934.804 937.267 944.319 946.619
I. Vốn chủ sở hữu 934.903 934.804 937.267 944.319 946.619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 687.694 687.694 687.694 756.455 756.455
2. Thặng dư vốn cổ phần 73.122 73.122 73.122 73.122 73.122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70.379 70.379 70.379 70.379 70.379
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.602 1.602 1.676 1.676 1.676
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86.136 85.883 88.241 25.839 28.768
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 82.334 77.733 77.549 8.788 26.311
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.802 8.150 10.693 17.051 2.457
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15.970 16.124 16.155 16.849 16.219
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.840.604 2.896.125 2.919.175 3.069.046 3.056.228