単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,031 5,002 5,731 3,189 7,513
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,838 -19,292 21,343 11,886 -9,966
- Khấu hao TSCĐ 2,997 1,969 3,410 1,988 1,024
- Các khoản dự phòng 10,938 583 0 4,759
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 190 -34,603 1,612 -2,693 -25,744
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,713 13,342 15,738 12,592 9,995
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,869 -14,290 27,073 15,075 -2,453
- Tăng, giảm các khoản phải thu 361,330 -164,788 -124,301 -8,189 -95,304
- Tăng, giảm hàng tồn kho 101,058 -29,166 -2,142 -43,160 15,416
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 34,550 117,842 11,070 183,370
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,473 1,638 -9,065 -455 -3,348
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -198,283 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31,261 -15,154 -11,615 -12,173 -13,254
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -4,136 -4,626 -5,453 -3,903
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -201 -2,670 3,403 -397 -325
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 323,534 -110,724 -121,273 -43,682 80,199
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,608 0 -1,666
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1,000 -33,830 33,330 500 -54,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -300 7,406 26,560 6,223 38,611
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -111,214 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 133,953 30,175 0 67,730
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,183 1,491 -6,318 1,351 18,658
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,013 5,243 53,572 8,074 68,383
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 68,761
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 237,266 63,056 338,864 407,590 216,409
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -404,796 -126,357 -254,609 -392,835 -252,559
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -167,530 -63,302 84,255 14,755 32,610
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 173,017 -168,783 16,555 -20,853 181,192
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,179 197,196 28,413 44,968 24,116
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 197,196 28,413 44,968 24,116 205,307