単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,731 3,189 7,513 2,963 7,708
2. Điều chỉnh cho các khoản 21,343 11,886 -9,966 -3,444 17,524
- Khấu hao TSCĐ 3,410 1,988 1,024 1,988 2,002
- Các khoản dự phòng 583 0 4,759 -1,142
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,612 -2,693 -25,744 -18,297 -2,736
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15,738 12,592 9,995 12,864 19,400
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,073 15,075 -2,453 -481 25,233
- Tăng, giảm các khoản phải thu -124,301 -8,189 -95,304 41,072 -10,890
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,142 -43,160 15,416 -28,303 -45,586
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,070 183,370 66,871 -215,564
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,065 -455 -3,348 -4,338 887
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,615 -12,173 -13,254 -13,704 -19,880
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,626 -5,453 -3,903 -427 127
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -647 5
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 3,403 -397 -325 -2,561 -191
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -121,273 -43,682 80,199 57,482 -265,858
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1,666 -342 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 33,330 500 -54,950 -270 -24,795
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,560 6,223 38,611 7,810 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -171,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 67,730 -98,671 117,116
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -6,318 1,351 18,658 20,847 -600
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 53,572 8,074 68,383 -241,626 91,721
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 68,761 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 338,864 407,590 216,409 282,776 483,262
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -254,609 -392,835 -252,559 -275,330 -313,540
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 84,255 14,755 32,610 7,446 169,722
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,555 -20,853 181,192 -176,697 -4,415
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,413 44,968 24,116 205,307 28,610
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,968 24,116 205,307 28,610 24,195