単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 106,923 42,986 16,400 62,669 25,483
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,554 34,445 53,556 54,984 31,302
- Khấu hao TSCĐ 11,523 11,630 11,157 11,896 8,553
- Các khoản dự phòng -16,632 -4,576 23,444 12,689 5,389
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,384 -21,053 -46,104 -34,030 -34,306
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 40,048 48,445 65,060 64,428 51,666
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 134,477 77,430 69,956 117,653 56,785
- Tăng, giảm các khoản phải thu -219,699 -298,253 -257,841 375,157 -359,763
- Tăng, giảm hàng tồn kho 222,890 -46,486 -82,990 47,619 -59,188
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -138,058 -65,989 -80,362 51,033 280,084
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,407 -2,907 -3,943 1,936 -11,070
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 125,000 0 -198,283 0
- Tiền lãi vay phải trả -35,907 -48,445 -53,545 -69,864 -52,696
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,842 -12,349 -9,956 -3,696 -18,458
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,624 -2,452 -10,928 -2,701 -4,015
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,170 -274,452 -429,610 318,853 -168,321
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -121 -368 395 -7,712 -1,666
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 425 73 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -156,600 -18,335 -26,350 -90,830 -59,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 31,660 131,000 29,520 7,406 79,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -266,500 -126,350 -6,792 -413,012 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 200,165 67,730
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 568 22,918 40,545 3,796 22,802
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -390,993 9,290 37,391 -300,187 109,615
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 300,000 15,000 207,753 15,700 68,761
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -4,250 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 886,574 684,349 965,324 978,170 1,023,418
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -615,118 -542,697 -764,446 -1,002,018 -1,025,361
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,965 0 0 0 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 553,490 156,652 404,380 -8,147 66,817
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 99,327 -108,510 12,161 10,519 8,111
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,699 113,026 4,516 186,677 197,196
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 113,026 4,516 16,677 197,196 205,307