単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 935,493 969,701 1,048,992 1,233,029 1,141,899
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 2,586
Doanh thu thuần 935,493 969,701 1,048,992 1,233,029 1,139,312
Giá vốn hàng bán 778,525 840,020 931,415 1,091,374 1,034,912
Lợi nhuận gộp 156,968 129,680 117,577 141,655 104,400
Doanh thu hoạt động tài chính 8,183 33,954 44,282 39,837 34,306
Chi phí tài chính 38,634 53,079 63,534 64,587 55,957
Trong đó: Chi phí lãi vay 40,044 48,445 48,659 64,422 55,957
Chi phí bán hàng 138 149 11 5,136 3,385
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,992 68,734 81,271 67,634 56,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 70,393 41,779 17,032 44,135 22,378
Thu nhập khác 41,646 8,723 11,746 31,409 5,329
Chi phí khác 5,116 7,516 9,026 3,959 2,223
Lợi nhuận khác 36,529 1,207 2,720 27,450 3,105
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6 107 -11 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 106,923 42,986 19,752 71,585 25,483
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,010 8,337 1,127 10,444 5,906
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 223 -3,501 1,358 5,767 1,777
Chi phí thuế TNDN 20,234 4,836 2,485 16,211 7,683
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 86,689 38,150 17,267 55,374 17,800
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 385 -112 1,109 15 749
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 86,304 38,262 16,170 55,359 17,051
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)