単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 267,463 216,765 432,171 242,771 337,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 748 1,838 786
Doanh thu thuần 266,715 216,765 430,333 242,771 337,005
Giá vốn hàng bán 226,943 193,237 412,950 236,272 304,344
Lợi nhuận gộp 39,771 23,528 17,383 6,499 32,661
Doanh thu hoạt động tài chính 2,500 2,693 25,744 18,297 2,736
Chi phí tài chính 15,738 12,721 14,156 12,864 19,400
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,738 12,721 14,156 12,864 19,400
Chi phí bán hàng 1,503 1,883 600
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,352 10,540 18,033 8,958 13,793
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,679 2,960 9,055 2,974 1,604
Thu nhập khác 4,421 462 295 79 6,661
Chi phí khác 87 233 1,837 90 557
Lợi nhuận khác 4,334 229 -1,542 -11 6,104
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,013 3,189 7,513 2,963 7,708
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,808 516 -163 527 2,697
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 839 100 624 66 61
Chi phí thuế TNDN 5,647 616 461 593 2,759
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,366 2,574 7,052 2,371 4,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 31 694 18 203
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,367 2,542 6,358 2,353 4,747
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)