単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,158,553 2,210,076 2,269,624 2,294,735 2,448,749
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 197,196 28,413 44,968 24,116 205,307
1. Tiền 34,476 28,063 44,618 23,766 33,945
2. Các khoản tương đương tiền 162,720 350 350 350 171,362
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220,118 218,618 222,218 222,218 218,618
1. Đầu tư ngắn hạn 198,283 198,283 198,283 198,283 198,283
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,389,616 1,581,592 1,607,775 1,608,376 1,598,489
1. Phải thu khách hàng 553,092 549,613 573,841 563,589 653,082
2. Trả trước cho người bán 391,023 560,489 606,422 612,844 726,886
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 397,945 422,434 413,052 424,205 208,883
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79,812 -79,812 -80,442 -80,442 -80,910
IV. Tổng hàng tồn kho 341,088 371,596 373,899 417,060 401,644
1. Hàng tồn kho 341,088 371,596 373,899 417,060 401,644
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,534 9,857 20,763 22,965 24,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,303 7,427 15,846 16,274 19,626
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 465 1,668 4,159 6,022 4,404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 766 762 759 670 661
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 632,418 630,528 626,501 624,440 620,297
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 133
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 133
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,282 48,195 46,274 42,208 45,171
1. Tài sản cố định hữu hình 48,282 48,195 46,274 42,208 45,171
- Nguyên giá 114,094 114,749 114,749 110,939 113,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,812 -66,554 -68,474 -68,731 -68,764
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 55 55 55 55 55
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 139,681 138,991 137,339 139,417 137,098
- Nguyên giá 166,484 166,484 166,484 170,293 168,964
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,803 -27,493 -29,145 -30,876 -31,866
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 440,812 440,076 440,076 440,076 435,785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 736 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 440,500 440,500 440,500 440,500 440,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -424 -424 -424 -424 -4,715
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,643 3,267 2,812 2,739 2,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 627 761 1,248 1,275 1,271
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,017 2,506 1,564 1,464 840
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,790,971 2,840,604 2,896,125 2,919,175 3,069,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,860,596 1,905,701 1,961,321 1,981,908 2,124,727
I. Nợ ngắn hạn 1,492,034 1,535,683 1,592,052 1,621,457 1,790,457
1. Vay và nợ ngắn 634,517 689,871 648,280 671,853 661,676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 369,189 344,822 366,995 353,774 466,817
4. Người mua trả tiền trước 341,868 325,880 435,678 464,096 526,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,678 36,569 36,406 32,064 25,464
6. Phải trả người lao động 4,213 1,787 4,238 2,036 4,787
7. Chi phí phải trả 50,085 88,877 36,687 37,125 43,109
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 49,698 46,760 60,163 57,256 58,968
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 827 827 67 0 0
II. Nợ dài hạn 368,563 370,018 369,269 360,450 334,270
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 118,304 118,304 118,304 118,304 118,304
4. Vay và nợ dài hạn 206,411 212,359 212,102 203,283 177,309
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,432 5,432 5,432 5,432 5,432
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 930,374 934,903 934,804 937,267 944,319
I. Vốn chủ sở hữu 930,374 934,903 934,804 937,267 944,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 687,694 687,694 687,694 687,694 756,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 73,122 73,122 73,122 73,122 73,122
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 71,445 70,379 70,379 70,379 70,379
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,602 1,602 1,602 1,676 1,676
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,282 86,136 85,883 88,241 25,839
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,805 135 3,538 3,252 2,926
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,230 15,970 16,124 16,155 16,849
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,790,971 2,840,604 2,896,125 2,919,175 3,069,046