単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,269,624 2,294,735 2,448,749 2,350,802 2,400,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,968 24,116 205,307 28,610 24,195
1. Tiền 44,618 23,766 33,945 24,110 20,345
2. Các khoản tương đương tiền 350 350 171,362 4,500 3,850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 222,218 222,218 218,618 301,626 326,421
1. Đầu tư ngắn hạn 198,283 198,283 198,283 198,283 198,283
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,607,775 1,608,376 1,598,489 1,560,385 1,543,215
1. Phải thu khách hàng 573,841 563,589 653,082 589,558 611,992
2. Trả trước cho người bán 606,422 612,844 726,886 754,209 733,887
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 413,052 424,205 208,883 297,529 277,103
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80,442 -80,442 -80,910 -80,910 -79,768
IV. Tổng hàng tồn kho 373,899 417,060 401,644 429,368 474,954
1. Hàng tồn kho 373,899 417,060 401,644 429,368 474,954
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,763 22,965 24,691 30,813 31,339
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,846 16,274 19,626 24,034 23,445
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,159 6,022 4,404 6,062 7,250
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 759 670 661 717 644
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 626,501 624,440 620,297 705,426 703,065
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 133 133 133
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 133 133 133
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46,274 42,208 45,171 46,594 50,251
1. Tài sản cố định hữu hình 46,274 42,208 45,171 46,594 50,251
- Nguyên giá 114,749 110,939 113,935 116,517 121,893
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,474 -68,731 -68,764 -69,923 -71,642
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 55 55 55 55 55
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 137,339 139,417 137,098 134,028 128,368
- Nguyên giá 166,484 170,293 168,964 166,724 161,347
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,145 -30,876 -31,866 -32,696 -32,979
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 440,076 440,076 435,785 522,785 522,785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 171,000
3. Đầu tư dài hạn khác 440,500 440,500 440,500 527,500 356,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -424 -424 -4,715 -4,715 -4,715
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,812 2,739 2,111 1,886 1,527
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,248 1,275 1,271 1,200 903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,564 1,464 840 686 624
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,896,125 2,919,175 3,069,046 3,056,228 3,103,188
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,961,321 1,981,908 2,124,727 2,109,609 2,153,288
I. Nợ ngắn hạn 1,592,052 1,621,457 1,790,457 1,781,254 1,827,928
1. Vay và nợ ngắn 648,280 671,853 661,676 669,225 838,844
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 366,995 353,774 466,817 428,525 398,126
4. Người mua trả tiền trước 435,678 464,096 526,361 516,823 461,105
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,406 32,064 25,464 26,866 24,270
6. Phải trả người lao động 4,238 2,036 4,787 6,002 7,426
7. Chi phí phải trả 36,687 37,125 43,109 67,432 30,782
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 60,163 57,256 58,968 60,607 64,881
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 67 0 0 5,061 0
II. Nợ dài hạn 369,269 360,450 334,270 328,355 325,361
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 118,304 118,304 118,304 118,304 114,504
4. Vay và nợ dài hạn 212,102 203,283 177,309 177,206 177,309
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,432 5,432 5,432 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 934,804 937,267 944,319 946,619 949,900
I. Vốn chủ sở hữu 934,804 937,267 944,319 946,619 949,900
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 687,694 687,694 756,455 756,455 756,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 73,122 73,122 73,122 73,122 73,122
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 1,676
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 70,379 70,379 70,379 70,379 70,379
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,602 1,676 1,676 1,676 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,883 88,241 25,839 28,768 31,840
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,538 3,252 2,926 365 1,833
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,124 16,155 16,849 16,219 16,427
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,896,125 2,919,175 3,069,046 3,056,228 3,103,188