|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,210,076
|
2,269,624
|
2,294,735
|
2,448,749
|
2,350,802
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,413
|
44,968
|
24,116
|
205,307
|
28,610
|
|
1. Tiền
|
28,063
|
44,618
|
23,766
|
33,945
|
24,110
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
350
|
350
|
350
|
171,362
|
4,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
218,618
|
222,218
|
222,218
|
218,618
|
301,626
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
198,283
|
198,283
|
198,283
|
198,283
|
198,283
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,581,592
|
1,607,775
|
1,608,376
|
1,598,489
|
1,560,385
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
549,613
|
573,841
|
563,589
|
653,082
|
589,558
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
560,489
|
606,422
|
612,844
|
726,886
|
754,209
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
422,434
|
413,052
|
424,205
|
208,883
|
297,529
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-79,812
|
-80,442
|
-80,442
|
-80,910
|
-80,910
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
371,596
|
373,899
|
417,060
|
401,644
|
429,368
|
|
1. Hàng tồn kho
|
371,596
|
373,899
|
417,060
|
401,644
|
429,368
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,857
|
20,763
|
22,965
|
24,691
|
30,813
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,427
|
15,846
|
16,274
|
19,626
|
24,034
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,668
|
4,159
|
6,022
|
4,404
|
6,062
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
762
|
759
|
670
|
661
|
717
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
630,528
|
626,501
|
624,440
|
620,297
|
705,426
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
133
|
133
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
133
|
133
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,195
|
46,274
|
42,208
|
45,171
|
46,594
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48,195
|
46,274
|
42,208
|
45,171
|
46,594
|
|
- Nguyên giá
|
114,749
|
114,749
|
110,939
|
113,935
|
116,517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,554
|
-68,474
|
-68,731
|
-68,764
|
-69,923
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
138,991
|
137,339
|
139,417
|
137,098
|
134,028
|
|
- Nguyên giá
|
166,484
|
166,484
|
170,293
|
168,964
|
166,724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,493
|
-29,145
|
-30,876
|
-31,866
|
-32,696
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
440,076
|
440,076
|
440,076
|
435,785
|
522,785
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
440,500
|
440,500
|
440,500
|
440,500
|
527,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-424
|
-424
|
-424
|
-4,715
|
-4,715
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,267
|
2,812
|
2,739
|
2,111
|
1,886
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
761
|
1,248
|
1,275
|
1,271
|
1,200
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,506
|
1,564
|
1,464
|
840
|
686
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,840,604
|
2,896,125
|
2,919,175
|
3,069,046
|
3,056,228
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,905,701
|
1,961,321
|
1,981,908
|
2,124,727
|
2,109,609
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,535,683
|
1,592,052
|
1,621,457
|
1,790,457
|
1,781,254
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
689,871
|
648,280
|
671,853
|
661,676
|
669,225
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
344,822
|
366,995
|
353,774
|
466,817
|
428,525
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
325,880
|
435,678
|
464,096
|
526,361
|
516,823
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,569
|
36,406
|
32,064
|
25,464
|
26,866
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,787
|
4,238
|
2,036
|
4,787
|
6,002
|
|
7. Chi phí phải trả
|
88,877
|
36,687
|
37,125
|
43,109
|
67,432
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
46,760
|
60,163
|
57,256
|
58,968
|
60,607
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
827
|
67
|
0
|
0
|
5,061
|
|
II. Nợ dài hạn
|
370,018
|
369,269
|
360,450
|
334,270
|
328,355
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
118,304
|
118,304
|
118,304
|
118,304
|
118,304
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
212,359
|
212,102
|
203,283
|
177,309
|
177,206
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,432
|
5,432
|
5,432
|
5,432
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
934,903
|
934,804
|
937,267
|
944,319
|
946,619
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
934,903
|
934,804
|
937,267
|
944,319
|
946,619
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
687,694
|
687,694
|
687,694
|
756,455
|
756,455
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
73,122
|
73,122
|
73,122
|
73,122
|
73,122
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,379
|
70,379
|
70,379
|
70,379
|
70,379
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,602
|
1,602
|
1,676
|
1,676
|
1,676
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86,136
|
85,883
|
88,241
|
25,839
|
28,768
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
135
|
3,538
|
3,252
|
2,926
|
365
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
15,970
|
16,124
|
16,155
|
16,849
|
16,219
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,840,604
|
2,896,125
|
2,919,175
|
3,069,046
|
3,056,228
|