単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 936,305 878,899 1,097,176 911,838 1,290,471
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,627 94,622 262,969 26,459 132,080
1. Tiền 48,627 89,622 62,969 16,459 132,080
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 5,000 200,000 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,090 20,090 25,090 190,090 192,307
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,090 20,090 25,090 190,090 192,307
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 451,038 326,598 266,968 286,969 414,545
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 354,564 247,628 200,661 213,868 337,046
2. Trả trước cho người bán 113,570 111,545 98,883 105,710 111,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,258 18,132 18,563 -37,680 2,971
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,355 -50,707 -51,139 5,070 -37,323
IV. Tổng hàng tồn kho 297,051 402,032 488,852 376,789 497,515
1. Hàng tồn kho 300,032 407,350 494,170 382,108 502,834
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,982 -5,318 -5,318 -5,318 -5,318
V. Tài sản ngắn hạn khác 89,499 35,557 53,298 31,531 54,023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 239 270 371 1,372 459
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 89,260 35,287 52,926 30,159 43,564
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 10,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 80,572 79,295 80,667 84,936 124,947
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000 20,000 20,000 26,405 38,465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 12,060
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20,000 20,000 20,000 39,580 39,580
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -13,175 -13,175
II. Tài sản cố định 39,163 39,648 41,159 43,609 46,290
1. Tài sản cố định hữu hình 39,163 39,648 41,159 43,609 46,290
- Nguyên giá 64,907 65,996 68,278 68,991 72,450
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,743 -26,348 -27,120 -25,383 -26,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 300 300 300 300 300
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -300 -300 -300 -300
III. Bất động sản đầu tư 7,495 7,462 7,428 7,395 7,361
- Nguyên giá 9,634 9,634 9,634 9,634 9,634
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,139 -2,173 -2,206 -2,240 -2,273
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1,896 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1,896 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,400 1,400 1,400 1,400 1,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,400 -1,400 -1,400 -1,400 -1,400
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13,913 12,185 10,184 7,529 32,831
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,913 12,185 10,184 7,529 32,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,016,876 958,193 1,177,843 996,774 1,415,418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 845,070 780,899 992,652 804,699 1,221,540
I. Nợ ngắn hạn 844,916 780,899 992,652 804,699 1,218,127
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 249,373 173,160 201,734 92,590 385,321
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 391,881 397,856 345,281 310,451 367,908
4. Người mua trả tiền trước 137,976 140,895 371,294 341,807 323,105
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,852 6,687 8,731 1,805 6,517
6. Phải trả người lao động 4,279 8,375 18,192 1,602 7,202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 52,656 52,057 44,905 54,003 97,035
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,900 1,868 2,514 2,440 4,690
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 24,641
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 1,708
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 154 0 0 0 3,413
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 154 0 0 0 3,413
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 171,806 177,295 185,192 192,075 193,878
I. Vốn chủ sở hữu 171,806 177,295 185,192 192,075 193,878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108,409 108,409 108,409 108,409 124,667
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,612 14,612 14,612 14,612 14,612
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,921 11,921 11,921 11,921 11,921
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,364 31,843 39,740 46,623 32,168
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,345 5,345 5,345 39,740 10,603
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,019 26,498 34,395 6,883 21,565
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10,500 10,510 10,510 10,510 10,510
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,016,876 958,193 1,177,843 996,774 1,415,418