|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
931.593
|
874.425
|
936.305
|
878.899
|
1.097.176
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
141.963
|
166.631
|
78.627
|
94.622
|
262.969
|
|
1. Tiền
|
106.963
|
136.631
|
48.627
|
89.622
|
62.969
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.000
|
30.000
|
30.000
|
5.000
|
200.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.090
|
20.090
|
20.090
|
20.090
|
25.090
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.090
|
20.090
|
20.090
|
20.090
|
25.090
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
314.586
|
403.282
|
451.038
|
326.598
|
266.968
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
213.468
|
293.751
|
354.564
|
247.628
|
200.661
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
97.442
|
125.370
|
113.570
|
111.545
|
98.883
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
38.366
|
18.850
|
18.258
|
18.132
|
18.563
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.690
|
-34.690
|
-35.355
|
-50.707
|
-51.139
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
416.407
|
219.031
|
297.051
|
402.032
|
488.852
|
|
1. Hàng tồn kho
|
421.766
|
224.390
|
300.032
|
407.350
|
494.170
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.359
|
-5.359
|
-2.982
|
-5.318
|
-5.318
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.547
|
65.390
|
89.499
|
35.557
|
53.298
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
212
|
269
|
239
|
270
|
371
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.335
|
65.121
|
89.260
|
35.287
|
52.926
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
72.894
|
83.053
|
80.572
|
79.295
|
80.667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.087
|
39.768
|
39.163
|
39.648
|
41.159
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39.087
|
39.768
|
39.163
|
39.648
|
41.159
|
|
- Nguyên giá
|
67.833
|
66.555
|
64.907
|
65.996
|
68.278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.746
|
-26.787
|
-25.743
|
-26.348
|
-27.120
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18.269
|
7.528
|
7.495
|
7.462
|
7.428
|
|
- Nguyên giá
|
20.341
|
9.634
|
9.634
|
9.634
|
9.634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.072
|
-2.106
|
-2.139
|
-2.173
|
-2.206
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.896
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.896
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.400
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.400
|
-1.400
|
-1.400
|
-1.400
|
-1.400
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.538
|
15.756
|
13.913
|
12.185
|
10.184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.538
|
15.756
|
13.913
|
12.185
|
10.184
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.004.487
|
957.478
|
1.016.876
|
958.193
|
1.177.843
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
843.959
|
784.810
|
845.070
|
780.899
|
992.652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
842.553
|
784.030
|
844.916
|
780.899
|
992.652
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
143.478
|
195.330
|
249.373
|
173.160
|
201.734
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
433.004
|
400.258
|
391.881
|
397.856
|
345.281
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
228.239
|
109.911
|
137.976
|
140.895
|
371.294
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.061
|
4.114
|
5.852
|
6.687
|
8.731
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.916
|
4.289
|
4.279
|
8.375
|
18.192
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.915
|
67.026
|
52.656
|
52.057
|
44.905
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.941
|
3.101
|
2.900
|
1.868
|
2.514
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.406
|
780
|
154
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.406
|
780
|
154
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
160.528
|
172.668
|
171.806
|
177.295
|
185.192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
160.528
|
172.668
|
171.806
|
177.295
|
185.192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
96.797
|
96.797
|
108.409
|
108.409
|
108.409
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
14.612
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.921
|
11.921
|
11.921
|
11.921
|
11.921
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.697
|
38.838
|
26.364
|
31.843
|
39.740
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.578
|
26.697
|
5.345
|
5.345
|
5.345
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.119
|
12.141
|
21.019
|
26.498
|
34.395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.501
|
10.500
|
10.500
|
10.510
|
10.510
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.004.487
|
957.478
|
1.016.876
|
958.193
|
1.177.843
|