Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 931.593 874.425 936.305 878.899 1.097.176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141.963 166.631 78.627 94.622 262.969
1. Tiền 106.963 136.631 48.627 89.622 62.969
2. Các khoản tương đương tiền 35.000 30.000 30.000 5.000 200.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.090 20.090 20.090 20.090 25.090
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.090 20.090 20.090 20.090 25.090
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 314.586 403.282 451.038 326.598 266.968
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 213.468 293.751 354.564 247.628 200.661
2. Trả trước cho người bán 97.442 125.370 113.570 111.545 98.883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38.366 18.850 18.258 18.132 18.563
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.690 -34.690 -35.355 -50.707 -51.139
IV. Tổng hàng tồn kho 416.407 219.031 297.051 402.032 488.852
1. Hàng tồn kho 421.766 224.390 300.032 407.350 494.170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.359 -5.359 -2.982 -5.318 -5.318
V. Tài sản ngắn hạn khác 43.547 65.390 89.499 35.557 53.298
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 212 269 239 270 371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43.335 65.121 89.260 35.287 52.926
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 72.894 83.053 80.572 79.295 80.667
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 20.000 20.000 20.000 20.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 20.000 20.000 20.000 20.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39.087 39.768 39.163 39.648 41.159
1. Tài sản cố định hữu hình 39.087 39.768 39.163 39.648 41.159
- Nguyên giá 67.833 66.555 64.907 65.996 68.278
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.746 -26.787 -25.743 -26.348 -27.120
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 300 300 300 300 300
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -300 -300 -300 -300
III. Bất động sản đầu tư 18.269 7.528 7.495 7.462 7.428
- Nguyên giá 20.341 9.634 9.634 9.634 9.634
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.072 -2.106 -2.139 -2.173 -2.206
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1.896
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1.896
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.400 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 1.400 1.400 1.400 1.400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.400 -1.400 -1.400 -1.400 -1.400
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.538 15.756 13.913 12.185 10.184
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.538 15.756 13.913 12.185 10.184
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.004.487 957.478 1.016.876 958.193 1.177.843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 843.959 784.810 845.070 780.899 992.652
I. Nợ ngắn hạn 842.553 784.030 844.916 780.899 992.652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 143.478 195.330 249.373 173.160 201.734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 433.004 400.258 391.881 397.856 345.281
4. Người mua trả tiền trước 228.239 109.911 137.976 140.895 371.294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.061 4.114 5.852 6.687 8.731
6. Phải trả người lao động 4.916 4.289 4.279 8.375 18.192
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.915 67.026 52.656 52.057 44.905
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.941 3.101 2.900 1.868 2.514
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.406 780 154 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.406 780 154 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 160.528 172.668 171.806 177.295 185.192
I. Vốn chủ sở hữu 160.528 172.668 171.806 177.295 185.192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96.797 96.797 108.409 108.409 108.409
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.612 14.612 14.612 14.612 14.612
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.921 11.921 11.921 11.921 11.921
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.697 38.838 26.364 31.843 39.740
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.578 26.697 5.345 5.345 5.345
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.119 12.141 21.019 26.498 34.395
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10.501 10.500 10.500 10.510 10.510
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.004.487 957.478 1.016.876 958.193 1.177.843