|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
842,652
|
562,262
|
350,354
|
452,319
|
639,221
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
842,652
|
562,262
|
350,354
|
452,319
|
639,221
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
812,710
|
539,978
|
311,604
|
421,354
|
621,365
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,942
|
22,284
|
38,750
|
30,965
|
17,856
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,701
|
1,837
|
1,546
|
1,184
|
3,075
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,947
|
3,456
|
3,343
|
15,186
|
2,123
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,947
|
3,456
|
3,332
|
2,511
|
2,123
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,689
|
9,578
|
30,424
|
7,944
|
10,350
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,007
|
11,087
|
6,528
|
9,019
|
8,458
|
|
12. Thu nhập khác
|
559
|
12
|
340
|
852
|
156
|
|
13. Chi phí khác
|
391
|
1
|
8
|
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
169
|
11
|
333
|
852
|
148
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,176
|
11,098
|
6,861
|
9,871
|
8,606
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,036
|
2,220
|
1,373
|
1,974
|
1,723
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,036
|
2,220
|
1,373
|
1,974
|
1,723
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,140
|
8,878
|
5,488
|
7,897
|
6,883
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
0
|
9
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,141
|
8,878
|
5,479
|
7,897
|
6,883
|