単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 842,652 562,262 350,354 452,319 639,221
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 842,652 562,262 350,354 452,319 639,221
4. Giá vốn hàng bán 812,710 539,978 311,604 421,354 621,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,942 22,284 38,750 30,965 17,856
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,701 1,837 1,546 1,184 3,075
7. Chi phí tài chính 2,947 3,456 3,343 15,186 2,123
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,947 3,456 3,332 2,511 2,123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,689 9,578 30,424 7,944 10,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,007 11,087 6,528 9,019 8,458
12. Thu nhập khác 559 12 340 852 156
13. Chi phí khác 391 1 8 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 169 11 333 852 148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,176 11,098 6,861 9,871 8,606
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,036 2,220 1,373 1,974 1,723
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,036 2,220 1,373 1,974 1,723
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,140 8,878 5,488 7,897 6,883
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1 0 9 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,141 8,878 5,479 7,897 6,883