|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
209,882
|
394,969
|
268,465
|
233,707
|
237,011
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
209,882
|
394,969
|
268,465
|
233,707
|
237,011
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
172,488
|
374,540
|
235,148
|
211,725
|
220,440
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,394
|
20,429
|
33,317
|
21,982
|
16,571
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,825
|
16,825
|
11,591
|
1,340
|
452
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36,192
|
31,169
|
30,238
|
9,370
|
6,507
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34,157
|
31,169
|
30,238
|
9,370
|
6,507
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,491
|
28,236
|
13,353
|
12,677
|
9,962
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-465
|
-22,151
|
1,317
|
1,275
|
554
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,448
|
41,046
|
1,609
|
511
|
1,099
|
|
13. Chi phí khác
|
2,398
|
7,203
|
1,529
|
997
|
842
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,049
|
33,842
|
79
|
-486
|
257
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,585
|
11,691
|
1,397
|
789
|
811
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
810
|
9,813
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
83
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
893
|
9,813
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,691
|
1,878
|
1,397
|
789
|
811
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,691
|
1,878
|
1,397
|
789
|
811
|