Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 209.882 394.969 268.465 233.707 237.011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 209.882 394.969 268.465 233.707 237.011
4. Giá vốn hàng bán 172.488 374.540 235.148 211.725 220.440
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37.394 20.429 33.317 21.982 16.571
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14.825 16.825 11.591 1.340 452
7. Chi phí tài chính 36.192 31.169 30.238 9.370 6.507
-Trong đó: Chi phí lãi vay 34.157 31.169 30.238 9.370 6.507
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.491 28.236 13.353 12.677 9.962
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -465 -22.151 1.317 1.275 554
12. Thu nhập khác 5.448 41.046 1.609 511 1.099
13. Chi phí khác 2.398 7.203 1.529 997 842
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.049 33.842 79 -486 257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.585 11.691 1.397 789 811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 810 9.813 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 83 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 893 9.813 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.691 1.878 1.397 789 811
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.691 1.878 1.397 789 811