Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 14.790.170 12.909.550 15.542.768 12.930.996 14.602.141
II. Tiền gửi tại NHNN 37.686.004 56.577.155 37.445.504 17.957.497
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 73.064.279
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 432.536.864 497.858.712 521.938.509 581.521.607 620.660.670
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 426.017.341 493.782.774 515.052.787 574.752.661 608.463.814
2. Cho vay các TCTD khác 6.519.523 4.075.938 6.885.722 6.769.531 12.197.110
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -585 -254
V. Chứng khoán kinh doanh 7.992.828 5.251.130 11.479.097 14.096.911 20.159.536
1. Chứng khoán kinh doanh 8.031.786 5.307.342 11.546.520 14.180.839 20.257.419
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -38.958 -56.212 -67.423 -83.928 -97.883
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 374.918 400.677 811.319
VII. Cho vay khách hàng 1.522.462.472.000.000.000 1.595.933.982.000.000.000 1.648.557.141.000.000.000 172.739.088.000.000.000 172.818.337.000.000.000
1. Cho vay khách hàng 1.555.769.476.000.000.000 1.629.942.508.000.000.000 1.673.525.675.000.000.000 1.754.926.268.000.000.000 1.758.168.065.000.000.000
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -33.307.004 -34.008.526 -24.968.534 -27.535.388 -29.984.695
VIII. Chứng khoán đầu tư 162.434.366 165.634.799 162.104.164 154.310.736 154.408.755
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 128.742.046 135.556.078 143.080.817 131.981.040 129.604.808
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 33.936.124 30.320.838 22.384.962 25.624.703 26.151.991
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -243.804 -242.117 -3.361.615 -3.295.007 -1.348.044
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 2.314.396 2.418.879 2.260.728 3.510.352 1.711.468
1. Đầu tư vào công ty con 0 1.982.637 0
2. Góp vốn liên doanh 844.941 887.491 734.296 182.306
3. Đầu tư vào công ty liên kết 15.533 17.299 12.343 13.626 15.073
4. Đầu tư dài hạn khác 1.528.922 1.589.089 1.589.089 1.589.089 1.589.089
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -75.000 -75.000 -75.000 -75.000 -75.000
X. Tài sản cố định 7.967.792 8.141.017 8.232.904 8.131.775 17.937.947
1. Tài sản cố định hữu hình 5.487.426 5.671.432 5.618.792 5.622.860 10.376.429
- Nguyên giá 16.186.571 16.620.304 16.271.879 16.578.216 22.603.916
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.699.145 -10.948.872 -10.653.087 -10.955.356 -12.227.487
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2.480.366 2.469.585 2.614.112 2.508.915 7.561.518
- Nguyên giá 5.077.620 5.111.895 5.284.812 5.287.124 10.478.167
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.597.254 -2.642.310 -2.670.700 -2.778.209 -2.916.649
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 29.756.206 33.460.404 33.993.212 30.711.911 25.901.088
1. Các khoản phải thu 16.925.038 21.135.598 18.039.522 17.499.489 10.852.819
2. Các khoản lãi, phí phải thu 8.785.063 9.411.744 10.007.220 10.866.457 11.401.581
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 994.006 997.419 13.072 16.278 19.080
4. Tài sản có khác 3.066.526 1.930.534 5.951.104 2.347.387 3.644.941
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -14.427 -14.891 -17.706 -17.700 -17.333
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.217.941.098.000.000.000 2.378.185.628.000.000.000 2.441.928.945.000.000.000 2.550.963.342.000.000.000 2.657.440.573.000.000.000
NGUỒN VỐN 2.550.963.342.000.000.000
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 99.737.152 162.585.347 160.128.325 198.629.540 192.563.126
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 259.086.054 317.172.542 321.158.844 367.184.577 405.183.825
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 248.482.442 303.321.780 305.903.589 353.226.214 389.128.048
2. Vay các TCTD khác 10.603.612 13.850.762 15.255.255 13.958.363 16.055.777
III. Tiền gửi khách hàng 1.586.682.675.000.000.000 1.611.966.698.000.000.000 1.672.534.103.000.000.000 1.682.032.374.000.000.000 1.728.820.567.000.000.000
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 47.261 28.651
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 2 2 5
VI. Phát hành giấy tờ có giá 24.165.140 23.085.140 27.101.221 29.094.816 39.345.465
VII. Các khoản nợ khác 34.473.392 40.555.703 33.470.576 39.990.706 43.037.079
1. Các khoản lãi, phí phải trả 13.656.144 15.029.936 15.457.973 17.700.066 19.856.700
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 20.817.248 25.525.767 18.012.603 22.290.640 23.180.379
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 213.642.071 222.678.833 227.464.355 234.031.329 248.490.506
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 89.361.977 89.361.977 89.361.977 89.361.977 91.343.499
- Vốn điều lệ 83.556.751 83.556.751 83.556.751 83.556.751 83.556.751
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 4.995.389 4.995.389 4.995.389 4.995.389 4.995.389
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 809.837 809.837 809.837 809.837 2.791.359
2. Quỹ của TCTD 37.060.591 37.060.181 36.993.479 48.221.262 48.095.591
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -926.111 -912.953 -918.673 -907.417 -928.270
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 88.145.614 97.169.628 102.027.572 97.278.893 109.894.677
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 107.351 112.712 71.521 76.614 85.009
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.217.941.098.000.000.000 2.378.185.628.000.000.000 2.441.928.945.000.000.000 2.550.963.342.000.000.000 2.657.440.573.000.000.000