|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
13.713.225
|
14.790.170
|
12.909.550
|
15.542.768
|
12.930.996
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
28.020.997
|
37.686.004
|
56.577.155
|
37.445.504
|
17.957.497
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
410.587.576
|
432.536.864
|
497.858.712
|
521.938.509
|
581.521.607
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
404.239.120
|
426.017.341
|
493.782.774
|
515.052.787
|
574.752.661
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
6.348.456
|
6.519.523
|
4.075.938
|
6.885.722
|
6.769.531
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
-585
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
8.417.843
|
7.992.828
|
5.251.130
|
11.479.097
|
14.096.911
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
8.448.472
|
8.031.786
|
5.307.342
|
11.546.520
|
14.180.839
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-30.629
|
-38.958
|
-56.212
|
-67.423
|
-83.928
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
374.918
|
400.677
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
1.433.896.493.000.000.000
|
1.522.462.472.000.000.000
|
1.595.933.982.000.000.000
|
1.648.557.141.000.000.000
|
172.739.088.000.000.000
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
1.466.390.536.000.000.000
|
1.555.769.476.000.000.000
|
1.629.942.508.000.000.000
|
1.673.525.675.000.000.000
|
1.754.926.268.000.000.000
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-32.494.043
|
-33.307.004
|
-34.008.526
|
-24.968.534
|
-27.535.388
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
176.979.243
|
162.434.366
|
165.634.799
|
162.104.164
|
154.310.736
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
108.816.448
|
128.742.046
|
135.556.078
|
143.080.817
|
131.981.040
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
68.407.949
|
33.936.124
|
30.320.838
|
22.384.962
|
25.624.703
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-245.154
|
-243.804
|
-242.117
|
-3.361.615
|
-3.295.007
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
2.268.608
|
2.314.396
|
2.418.879
|
2.260.728
|
3.510.352
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
1.982.637
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
800.872
|
844.941
|
887.491
|
734.296
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
13.814
|
15.533
|
17.299
|
12.343
|
13.626
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.528.922
|
1.528.922
|
1.589.089
|
1.589.089
|
1.589.089
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-75.000
|
-75.000
|
-75.000
|
-75.000
|
-75.000
|
|
X. Tài sản cố định
|
8.015.849
|
7.967.792
|
8.141.017
|
8.232.904
|
8.131.775
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.494.709
|
5.487.426
|
5.671.432
|
5.618.792
|
5.622.860
|
|
- Nguyên giá
|
15.991.230
|
16.186.571
|
16.620.304
|
16.271.879
|
16.578.216
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.496.521
|
-10.699.145
|
-10.948.872
|
-10.653.087
|
-10.955.356
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.521.140
|
2.480.366
|
2.469.585
|
2.614.112
|
2.508.915
|
|
- Nguyên giá
|
5.075.954
|
5.077.620
|
5.111.895
|
5.284.812
|
5.287.124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.554.814
|
-2.597.254
|
-2.642.310
|
-2.670.700
|
-2.778.209
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
27.360.782
|
29.756.206
|
33.460.404
|
33.993.212
|
30.711.911
|
|
1. Các khoản phải thu
|
13.795.166
|
16.925.038
|
21.135.598
|
18.039.522
|
17.499.489
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
9.745.384
|
8.785.063
|
9.411.744
|
10.007.220
|
10.866.457
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
992.140
|
994.006
|
997.419
|
13.072
|
16.278
|
|
4. Tài sản có khác
|
2.842.003
|
3.066.526
|
1.930.534
|
5.951.104
|
2.347.387
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-13.911
|
-14.427
|
-14.891
|
-17.706
|
-17.700
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.109.260.616.000.000.000
|
2.217.941.098.000.000.000
|
2.378.185.628.000.000.000
|
2.441.928.945.000.000.000
|
2.550.963.342.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
2.550.963.342.000.000.000
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
125.298.467
|
99.737.152
|
162.585.347
|
160.128.325
|
198.629.540
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
222.764.271
|
259.086.054
|
317.172.542
|
321.158.844
|
367.184.577
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
212.498.103
|
248.482.442
|
303.321.780
|
305.903.589
|
353.226.214
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
10.266.168
|
10.603.612
|
13.850.762
|
15.255.255
|
13.958.363
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
1.509.113.389.000.000.000
|
1.586.682.675.000.000.000
|
1.611.966.698.000.000.000
|
1.672.534.103.000.000.000
|
1.682.032.374.000.000.000
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
306.420
|
47.261
|
28.651
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
2
|
2
|
2
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
14.165.059
|
24.165.140
|
23.085.140
|
27.101.221
|
29.094.816
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
32.671.174
|
34.473.392
|
40.555.703
|
33.470.576
|
39.990.706
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
13.209.390
|
13.656.144
|
15.029.936
|
15.457.973
|
17.700.066
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
19.461.784
|
20.817.248
|
25.525.767
|
18.012.603
|
22.290.640
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
204.839.882
|
213.642.071
|
222.678.833
|
227.464.355
|
234.031.329
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
89.361.977
|
89.361.977
|
89.361.977
|
89.361.977
|
89.361.977
|
|
- Vốn điều lệ
|
83.556.751
|
83.556.751
|
83.556.751
|
83.556.751
|
83.556.751
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
4.995.389
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
4.995.389
|
4.995.389
|
4.995.389
|
4.995.389
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
809.837
|
809.837
|
809.837
|
809.837
|
809.837
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
37.052.974
|
37.060.591
|
37.060.181
|
36.993.479
|
48.221.262
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-951.532
|
-926.111
|
-912.953
|
-918.673
|
-907.417
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
79.376.463
|
88.145.614
|
97.169.628
|
102.027.572
|
97.278.893
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
101.952
|
107.351
|
112.712
|
71.521
|
76.614
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.109.260.616.000.000.000
|
2.217.941.098.000.000.000
|
2.378.185.628.000.000.000
|
2.441.928.945.000.000.000
|
2.550.963.342.000.000.000
|