|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
26.348.338
|
25.992.147
|
28.250.338
|
31.437.617
|
36.013.002
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-10.627.270
|
-10.677.671
|
-12.011.460
|
-12.196.675
|
-15.189.293
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
809.330
|
936.483
|
862.068
|
942.731
|
857.571
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
1.204.998
|
3.166.311
|
1.019.119
|
1.396.283
|
2.137.056
|
|
- Thu nhập khác
|
-57.261
|
37.554
|
-222.398
|
-17.058
|
-9.727
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
1.206.589
|
888.480
|
1.061.354
|
870.211
|
1.003.911
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-6.799.719
|
-4.445.209
|
-6.865.572
|
-7.857.568
|
-4.998.139
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-2.151.817
|
-2.637.573
|
-79.930
|
-2.975.744
|
-2.287.609
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
9.933.188
|
13.260.522
|
12.013.519
|
11.599.797
|
17.526.772
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
4.313.987
|
-412.598
|
-2.961.001
|
-2.260.157
|
-1.205.918
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
15.695.784
|
-1.207.173
|
-5.828.041
|
5.995.390
|
-3.691.602
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
0
|
-374.918
|
-25.759
|
-410.642
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-89.378.940
|
-74.173.032
|
-43.583.167
|
-81.400.593
|
-3.241.797
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
1
|
-76.444
|
-6.767.893
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-3.588.743
|
-3.397.935
|
-640.316
|
2.195.812
|
310.739
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-25.561.315
|
62.848.195
|
-2.457.022
|
38.501.215
|
-6.066.414
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
36.321.783
|
58.388.254
|
3.986.302
|
46.026.475
|
37.999.248
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
77.569.286
|
25.284.023
|
60.567.405
|
9.497.528
|
46.788.193
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
10.000.019
|
-1.080.000
|
4.016.018
|
1.993.595
|
10.250.618
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
0
|
-2
|
|
5
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-259.159
|
-18.610
|
-28.651
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
3.454.348
|
2.517.751
|
-8.405.169
|
4.605.112
|
-2.289.975
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-582.937
|
-386.371
|
-479.136
|
-1.330.221
|
-370.978
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.917.302
|
81.546.582
|
9.057.928
|
35.398.194
|
95.598.249
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-194.907
|
-464.524
|
-607.910
|
-308.060
|
-372.005
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
3.754
|
6.107
|
5.692
|
4.269
|
8.067
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-154
|
-371
|
-631
|
-313
|
-491
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
-60.167
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
118.576
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
12.103
|
94.521
|
-116.327
|
9.996
|
12.956
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-179.204
|
-364.267
|
-660.767
|
-294.108
|
-351.473
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
-3.776.798
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
-3.776.798
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37.738.098
|
81.182.315
|
4.620.363
|
35.104.086
|
95.246.776
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
417.258.692
|
454.996.790
|
536.179.105
|
541.688.802
|
576.792.888
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
454.996.790
|
536.179.105
|
540.799.468
|
576.792.888
|
672.039.664
|