Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,179,255 1,171,172 1,186,875 1,240,640 1,336,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,078 38,708 36,538 12,404 50,092
1. Tiền 23,078 32,708 30,538 12,404 50,092
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,000 6,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 78,143 72,912 74,189 80,782 158,812
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 78,143 72,912 74,189 80,782 158,812
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 634,344 592,692 581,071 606,451 585,693
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 533,839 479,173 487,010 504,435 488,049
2. Trả trước cho người bán 17,775 30,096 26,150 27,141 37,608
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 95,767 96,222 91,439 100,295 92,267
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,037 -12,799 -23,527 -25,419 -32,232
IV. Tổng hàng tồn kho 434,281 451,523 481,286 526,951 527,438
1. Hàng tồn kho 434,281 451,523 481,286 526,951 527,438
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,410 15,337 13,791 14,051 14,924
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,517 5,828 6,884 6,580 6,894
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,893 6,057 6,612 7,472 8,030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,452 295 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,107 64,180 91,435 69,204 76,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,816 5,905 13,876 6,416 7,278
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,816 5,905 13,876 6,416 7,278
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,441 20,597 34,698 32,606 32,689
1. Tài sản cố định hữu hình 14,921 13,317 13,466 12,204 13,225
- Nguyên giá 178,856 174,608 176,084 176,084 167,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,935 -161,290 -162,618 -163,879 -154,703
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,116 5,875 19,828 18,998 18,060
- Nguyên giá 7,361 7,361 22,247 22,247 22,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,245 -1,486 -2,419 -3,249 -4,187
3. Tài sản cố định vô hình 1,404 1,404 1,404 1,404 1,404
- Nguyên giá 1,850 1,850 1,850 1,850 1,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -446 -446 -446 -446 -446
III. Bất động sản đầu tư 0 11,023 11,023 0 0
- Nguyên giá 0 11,023 11,023 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,754 2,392 2,893 3,301 2,176
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,754 2,392 2,893 3,301 2,176
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 162 162 162 162 162
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,162 5,162 5,162 5,162 5,162
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24,934 24,101 28,783 26,719 34,272
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,934 24,101 28,783 26,719 34,272
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,232,362 1,235,352 1,278,310 1,309,844 1,413,536
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 961,401 962,722 997,008 1,021,615 1,117,422
I. Nợ ngắn hạn 957,127 958,821 981,968 1,007,878 1,104,756
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 253,657 309,794 271,199 304,245 279,933
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 300,870 238,644 295,979 257,669 285,737
4. Người mua trả tiền trước 159,451 198,453 163,364 195,718 272,318
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,811 730 4,182 8,832 14,336
6. Phải trả người lao động 27,013 21,746 29,462 34,056 49,676
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,128 18,156 45,372 26,781 20,079
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 161,295 161,514 162,964 168,655 172,001
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,662 9,543 9,207 11,682 10,437
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 240 240 240 240
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,274 3,900 15,040 13,736 12,666
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,274 3,900 14,686 13,337 12,267
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 353 399 399
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270,961 272,630 281,302 288,230 296,114
I. Vốn chủ sở hữu 270,961 272,630 281,302 288,230 296,114
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,473 6,473 6,473 6,473 6,473
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,136 16,136 16,136 16,136 16,136
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,352 10,021 18,692 25,620 33,504
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 990 8,464 8,464 8,464 8,464
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,362 1,557 10,228 17,156 25,041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,232,362 1,235,352 1,278,310 1,309,844 1,413,536