単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 862,843 1,007,772 1,197,807 1,057,004 1,621,008
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 862,843 1,007,772 1,197,807 1,057,004 1,621,008
4. Giá vốn hàng bán 774,173 914,189 1,099,455 957,073 1,479,126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 88,670 93,583 98,352 99,932 141,882
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,918 7,462 7,079 6,018 3,105
7. Chi phí tài chính 17,361 19,073 22,006 17,243 17,187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17,361 19,073 22,006 17,243 17,187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 34,065 36,155 39,575 44,053 46,085
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,864 31,127 31,601 35,008 50,489
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,298 14,690 12,249 9,646 31,226
12. Thu nhập khác 596 579 1,329 1,811 7,932
13. Chi phí khác 576 2,230 1,594 1,029 3,856
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21 -1,651 -265 781 4,076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,319 13,039 11,984 10,427 35,302
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,044 4,748 3,797 3,065 10,261
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,044 4,748 3,797 3,065 10,261
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,275 8,290 8,187 7,362 25,041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,275 8,290 8,187 7,362 25,041