単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,319 13,039 11,984 10,427 35,302
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,942 25,453 19,106 22,528 47,957
- Khấu hao TSCĐ 15,109 11,911 11,489 10,876 8,231
- Các khoản dự phòng 3,391 1,931 -7,310 427 19,433
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,918 -7,462 -7,079 -6,018 3,105
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,361 19,073 22,006 17,243 17,187
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,261 38,491 31,090 32,955 83,259
- Tăng, giảm các khoản phải thu -32,190 -24,924 -14,990 19,848 -62,930
- Tăng, giảm hàng tồn kho -121,288 -103,991 -29,302 -22,417 104,180
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 150,631 223,688 53,537 -36,225 -98,386
- Tăng giảm chi phí trả trước 11,416 -780 -4,479 -8,494 -12,715
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -22,699 -24,326 -22,006 -17,243 -27,780
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,614 4,186 -4,010 -3,641 -3,998
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 941 3,212 2,550 4,831 15,499
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,948 -2,874 -4,410 -9,029 -11,423
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,509 112,681 7,980 -39,416 -14,294
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,224 -4,306 -753 -252 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,621 0 1,329 65 -3,235
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,700 -85,790 -36,622 -48,711 2,387
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,700 5,000 0 86,181 -1,042
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 7,833
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,918 620 7,079 6,018 3,105
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 28,315 -84,476 -28,966 43,302 9,049
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 120,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 760,625 1,006,037 1,093,967 921,458 1,435,785
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -790,599 -1,033,047 -1,172,973 -934,951 -1,406,389
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -308 2,852 -3,120
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,934 -7,063 -8,380 -8,397 -17
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -47,909 -34,074 32,305 -19,038 26,259
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,916 -5,868 11,319 -15,152 21,014
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,313 32,229 26,360 38,229 29,078
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,229 26,360 37,679 23,078 50,092