単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,522 1,946 10,955 9,206 13,077
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,051 4,517 17,330 9,348 18,132
- Khấu hao TSCĐ 2,371 1,604 2,501 2,321 2,035
- Các khoản dự phòng 521 -154 10,873 1,995 6,813
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,054 -625 -757 355 5,179
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,212 3,887 4,518 4,677 4,105
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -195 195 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,572 6,463 28,286 18,554 31,210
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24,572 36,066 -4,486 -27,801 -65,504
- Tăng, giảm hàng tồn kho 18,644 -28,264 -31,252 -41,288 207,872
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49,839 -51,600 59,649 -16,110 -97,305
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,745 -1,478 -6,436 2,368 -7,867
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,212 -3,887 -8,940 -100 -14,698
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,069 -2 -927 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 394 410 6,767 5,473 10,027
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,040 848 -5,619 -5,330 -6,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 50,371 -44,510 37,967 -65,162 57,642
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7 -1,438 -38 -2,226 3,365
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 404 643 0 -4,282
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -533 -1,871 -2,908 -2,616 8,353
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,931 660 -660 530 -2,875
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 7,833
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,054 625 757 -511 1,031
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,445 -1,620 -2,206 -4,823 13,425
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 204,206 325,880 437,458 707,224 265,566
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -283,684 -269,742 -480,774 -660,303 -297,871
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -374 -605 -1,070 -1,070
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -11 0 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -79,478 55,761 -43,931 45,851 -33,378
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,663 9,630 -8,170 -24,135 37,688
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,741 29,078 38,708 36,538 12,404
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,078 38,708 30,538 12,404 50,092