|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,522
|
1,946
|
10,955
|
9,206
|
13,077
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,051
|
4,517
|
17,330
|
9,348
|
18,132
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,371
|
1,604
|
2,501
|
2,321
|
2,035
|
|
- Các khoản dự phòng
|
521
|
-154
|
10,873
|
1,995
|
6,813
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,054
|
-625
|
-757
|
355
|
5,179
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,212
|
3,887
|
4,518
|
4,677
|
4,105
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
-195
|
195
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,572
|
6,463
|
28,286
|
18,554
|
31,210
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-24,572
|
36,066
|
-4,486
|
-27,801
|
-65,504
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18,644
|
-28,264
|
-31,252
|
-41,288
|
207,872
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
49,839
|
-51,600
|
59,649
|
-16,110
|
-97,305
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,745
|
-1,478
|
-6,436
|
2,368
|
-7,867
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,212
|
-3,887
|
-8,940
|
-100
|
-14,698
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3,069
|
-2
|
-927
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
394
|
410
|
6,767
|
5,473
|
10,027
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,040
|
848
|
-5,619
|
-5,330
|
-6,093
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
50,371
|
-44,510
|
37,967
|
-65,162
|
57,642
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7
|
-1,438
|
-38
|
-2,226
|
3,365
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
404
|
643
|
0
|
-4,282
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-533
|
-1,871
|
-2,908
|
-2,616
|
8,353
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16,931
|
660
|
-660
|
530
|
-2,875
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
7,833
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,054
|
625
|
757
|
-511
|
1,031
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,445
|
-1,620
|
-2,206
|
-4,823
|
13,425
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
204,206
|
325,880
|
437,458
|
707,224
|
265,566
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-283,684
|
-269,742
|
-480,774
|
-660,303
|
-297,871
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-374
|
-605
|
-1,070
|
-1,070
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-3
|
-11
|
0
|
-3
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-79,478
|
55,761
|
-43,931
|
45,851
|
-33,378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,663
|
9,630
|
-8,170
|
-24,135
|
37,688
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,741
|
29,078
|
38,708
|
36,538
|
12,404
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23,078
|
38,708
|
30,538
|
12,404
|
50,092
|