単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,206 13,077 7,007 11,159 8,274
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,348 18,132 911 18,335 4,798
- Khấu hao TSCĐ 2,321 2,035 1,985 2,149 3,357
- Các khoản dự phòng 1,995 6,813 -1,109 13,442 -1,365
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 355 5,179 -3,380 -3,168 -3,124
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,677 4,105 3,415 5,912 5,931
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,554 31,210 7,917 29,494 13,073
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,801 -65,504 77,190 -84,763 21,211
- Tăng, giảm hàng tồn kho -41,288 207,872 -76,879 14,669 -55,617
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,110 -97,305 -92,270 16,491 9,394
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,368 -7,867 -1,680 -6,720 -19,454
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -100 -14,698 -6,284 -3,043 496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -927 0 -9,034 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,473 10,027 386 -386 3,341
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,330 -6,093 -1,544 1,544 -4,068
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -65,162 57,642 -102,197 -32,715 -31,623
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,226 3,365 -4,417 3,859 1,909
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -4,282 0 350 350
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,616 8,353 -1,680 -6,439 65,587
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 530 -2,875 0 6,549 -24,711
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 7,833 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -511 1,031 3,380 -3,380 6,742
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,823 13,425 -2,717 938 49,877
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 707,224 265,566 229,665 308,180 270,687
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -660,303 -297,871 -154,927 -242,833 -275,037
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,070 -1,070 -1,070 -1,259 -2,453
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -3 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 45,851 -33,378 73,667 64,089 -6,803
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24,135 37,688 -31,246 32,312 11,451
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,538 12,404 50,092 18,845 51,157
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,404 50,092 18,845 51,157 62,608