単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,240,640 1,336,959 1,327,377 1,407,272 1,436,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,404 50,092 18,845 51,157 62,608
1. Tiền 12,404 50,092 18,845 51,157 62,608
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,782 158,812 193,816 198,661 187,755
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 606,451 585,693 485,476 554,090 527,464
1. Phải thu khách hàng 504,435 488,049 368,748 431,205 447,284
2. Trả trước cho người bán 27,141 37,608 59,752 80,859 71,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 100,295 92,267 92,675 90,057 57,233
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,419 -32,232 -35,699 -48,031 -48,456
IV. Tổng hàng tồn kho 526,951 527,438 608,051 588,563 644,003
1. Hàng tồn kho 526,951 527,438 608,051 588,563 644,003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,051 14,924 21,189 14,802 14,509
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,580 6,894 5,215 5,196 4,372
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,472 8,030 8,641 9,059 9,772
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 7,333 547 365
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,204 76,578 77,518 84,537 81,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,416 7,278 14,297 16,176 15,656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,416 7,278 14,297 16,176 15,656
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,606 32,689 30,704 31,584 37,210
1. Tài sản cố định hữu hình 12,204 13,225 12,104 10,857 11,134
- Nguyên giá 176,084 167,929 167,929 167,929 148,118
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,879 -154,703 -155,825 -157,072 -136,984
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,998 18,060 17,196 19,323 24,672
- Nguyên giá 22,247 22,247 22,247 25,419 31,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,249 -4,187 -5,051 -6,096 -7,071
3. Tài sản cố định vô hình 1,404 1,404 1,404 1,404 1,404
- Nguyên giá 1,850 1,850 1,850 1,850 1,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -446 -446 -446 -446 -446
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 162 162 162 162 162
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,162 5,162 5,162 5,162 5,162
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,719 34,272 29,855 28,649 25,741
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,719 34,272 29,855 27,571 25,741
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 1,078 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,309,844 1,413,536 1,404,895 1,491,809 1,517,917
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,021,615 1,117,422 1,109,083 1,211,070 1,230,615
I. Nợ ngắn hạn 1,007,878 1,104,756 1,095,625 1,191,832 1,211,450
1. Vay và nợ ngắn 304,245 279,933 355,424 426,802 433,067
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 257,669 285,737 208,770 227,807 234,207
4. Người mua trả tiền trước 195,718 272,318 307,871 260,380 248,420
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,832 14,336 2,714 8,102 15,029
6. Phải trả người lao động 34,056 49,676 23,900 37,866 49,337
7. Chi phí phải trả 26,781 20,079 12,052 12,965 14,077
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 168,655 172,001 172,708 205,905 204,409
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,682 10,437 11,946 11,764 12,665
II. Nợ dài hạn 13,736 12,666 13,458 19,237 19,165
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 13,337 12,267 13,458 18,375 18,303
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 399 399 0 862 862
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 288,230 296,114 295,812 280,739 287,302
I. Vốn chủ sở hữu 288,230 296,114 295,812 280,739 287,302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,473 6,473 6,473 6,473 6,473
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,136 16,136 16,136 16,136 16,136
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,620 33,504 33,203 18,129 24,692
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 240 240 240 240
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,309,844 1,413,536 1,404,895 1,491,809 1,517,917