|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,179,255
|
1,171,172
|
1,186,875
|
1,240,640
|
1,336,959
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,078
|
38,708
|
36,538
|
12,404
|
50,092
|
|
1. Tiền
|
23,078
|
32,708
|
30,538
|
12,404
|
50,092
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
6,000
|
6,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
78,143
|
72,912
|
74,189
|
80,782
|
158,812
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
634,344
|
592,692
|
581,071
|
606,451
|
585,693
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
533,839
|
479,173
|
487,010
|
504,435
|
488,049
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,775
|
30,096
|
26,150
|
27,141
|
37,608
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
95,767
|
96,222
|
91,439
|
100,295
|
92,267
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,037
|
-12,799
|
-23,527
|
-25,419
|
-32,232
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
434,281
|
451,523
|
481,286
|
526,951
|
527,438
|
|
1. Hàng tồn kho
|
434,281
|
451,523
|
481,286
|
526,951
|
527,438
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,410
|
15,337
|
13,791
|
14,051
|
14,924
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,517
|
5,828
|
6,884
|
6,580
|
6,894
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,893
|
6,057
|
6,612
|
7,472
|
8,030
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3,452
|
295
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53,107
|
64,180
|
91,435
|
69,204
|
76,578
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,816
|
5,905
|
13,876
|
6,416
|
7,278
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,816
|
5,905
|
13,876
|
6,416
|
7,278
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,441
|
20,597
|
34,698
|
32,606
|
32,689
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,921
|
13,317
|
13,466
|
12,204
|
13,225
|
|
- Nguyên giá
|
178,856
|
174,608
|
176,084
|
176,084
|
167,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-163,935
|
-161,290
|
-162,618
|
-163,879
|
-154,703
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6,116
|
5,875
|
19,828
|
18,998
|
18,060
|
|
- Nguyên giá
|
7,361
|
7,361
|
22,247
|
22,247
|
22,247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,245
|
-1,486
|
-2,419
|
-3,249
|
-4,187
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,404
|
1,404
|
1,404
|
1,404
|
1,404
|
|
- Nguyên giá
|
1,850
|
1,850
|
1,850
|
1,850
|
1,850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-446
|
-446
|
-446
|
-446
|
-446
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
11,023
|
11,023
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
11,023
|
11,023
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,162
|
5,162
|
5,162
|
5,162
|
5,162
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,934
|
24,101
|
28,783
|
26,719
|
34,272
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,934
|
24,101
|
28,783
|
26,719
|
34,272
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,232,362
|
1,235,352
|
1,278,310
|
1,309,844
|
1,413,536
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
961,401
|
962,722
|
997,008
|
1,021,615
|
1,117,422
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
957,127
|
958,821
|
981,968
|
1,007,878
|
1,104,756
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
253,657
|
309,794
|
271,199
|
304,245
|
279,933
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
300,870
|
238,644
|
295,979
|
257,669
|
285,737
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
159,451
|
198,453
|
163,364
|
195,718
|
272,318
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,811
|
730
|
4,182
|
8,832
|
14,336
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,013
|
21,746
|
29,462
|
34,056
|
49,676
|
|
7. Chi phí phải trả
|
41,128
|
18,156
|
45,372
|
26,781
|
20,079
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
161,295
|
161,514
|
162,964
|
168,655
|
172,001
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,662
|
9,543
|
9,207
|
11,682
|
10,437
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,274
|
3,900
|
15,040
|
13,736
|
12,666
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,274
|
3,900
|
14,686
|
13,337
|
12,267
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
353
|
399
|
399
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270,961
|
272,630
|
281,302
|
288,230
|
296,114
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270,961
|
272,630
|
281,302
|
288,230
|
296,114
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,136
|
16,136
|
16,136
|
16,136
|
16,136
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,352
|
10,021
|
18,692
|
25,620
|
33,504
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
240
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,232,362
|
1,235,352
|
1,278,310
|
1,309,844
|
1,413,536
|