|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
495,263
|
424,296
|
476,207
|
355,160
|
567,717
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
495,263
|
424,296
|
476,207
|
355,160
|
567,717
|
|
Giá vốn hàng bán
|
456,036
|
384,943
|
437,177
|
327,621
|
508,279
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,227
|
39,353
|
39,031
|
27,538
|
59,438
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
757
|
692
|
1,031
|
3,380
|
3,168
|
|
Chi phí tài chính
|
4,518
|
4,677
|
4,105
|
3,415
|
5,912
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,518
|
4,677
|
4,105
|
3,415
|
5,912
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,868
|
13,841
|
10,060
|
10,534
|
23,593
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,263
|
9,842
|
16,753
|
8,699
|
21,379
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,335
|
11,685
|
9,144
|
8,271
|
11,722
|
|
Thu nhập khác
|
2,677
|
-1,326
|
6,572
|
1,679
|
24
|
|
Chi phí khác
|
57
|
1,154
|
2,639
|
2,944
|
587
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,620
|
-2,479
|
3,933
|
-1,264
|
-563
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,955
|
9,206
|
13,077
|
7,007
|
11,159
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,398
|
2,278
|
5,193
|
2,312
|
3,310
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
-1,078
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,398
|
2,278
|
5,193
|
2,312
|
2,232
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,557
|
6,928
|
7,884
|
4,694
|
8,927
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,557
|
6,928
|
7,884
|
4,694
|
8,927
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|