|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
354,962
|
250,113
|
495,263
|
424,296
|
476,207
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
354,962
|
250,113
|
495,263
|
424,296
|
476,207
|
|
Giá vốn hàng bán
|
324,429
|
229,554
|
456,036
|
384,943
|
437,177
|
|
Lợi nhuận gộp
|
30,533
|
20,558
|
39,227
|
39,353
|
39,031
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,054
|
625
|
757
|
692
|
1,031
|
|
Chi phí tài chính
|
4,212
|
3,887
|
4,518
|
4,677
|
4,105
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,212
|
3,887
|
4,518
|
4,677
|
4,105
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,004
|
9,316
|
12,868
|
13,841
|
10,060
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,163
|
6,685
|
14,263
|
9,842
|
16,753
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,208
|
1,295
|
8,335
|
11,685
|
9,144
|
|
Thu nhập khác
|
150
|
658
|
2,677
|
-1,326
|
6,572
|
|
Chi phí khác
|
836
|
6
|
57
|
1,154
|
2,639
|
|
Lợi nhuận khác
|
-686
|
651
|
2,620
|
-2,479
|
3,933
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,522
|
1,946
|
10,955
|
9,206
|
13,077
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,545
|
389
|
2,398
|
2,278
|
5,193
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,545
|
389
|
2,398
|
2,278
|
5,193
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,977
|
1,557
|
8,557
|
6,928
|
7,884
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,977
|
1,557
|
8,557
|
6,928
|
7,884
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|