単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,296 476,207 355,160 567,717 578,166
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 424,296 476,207 355,160 567,717 578,166
Giá vốn hàng bán 384,943 437,177 327,621 508,279 532,738
Lợi nhuận gộp 39,353 39,031 27,538 59,438 45,428
Doanh thu hoạt động tài chính 692 1,031 3,380 3,168 3,124
Chi phí tài chính 4,677 4,105 3,415 5,912 5,931
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,677 4,105 3,415 5,912 5,931
Chi phí bán hàng 13,841 10,060 10,534 23,593 23,614
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,842 16,753 8,699 21,379 11,834
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,685 9,144 8,271 11,722 7,173
Thu nhập khác -1,326 6,572 1,679 24 1,638
Chi phí khác 1,154 2,639 2,944 587 537
Lợi nhuận khác -2,479 3,933 -1,264 -563 1,101
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,206 13,077 7,007 11,159 8,274
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,278 5,193 2,312 3,310 1,674
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -1,078 38
Chi phí thuế TNDN 2,278 5,193 2,312 2,232 1,712
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,928 7,884 4,694 8,927 6,563
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,928 7,884 4,694 8,927 6,563
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)