|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
140,537
|
195,279
|
140,300
|
128,928
|
161,990
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-10,174
|
-2,973
|
5,578
|
9,066
|
5,132
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,693
|
10,781
|
10,947
|
12,641
|
12,658
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,457
|
1,080
|
915
|
3,112
|
3,541
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-55
|
249
|
79
|
-51
|
-123
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25,178
|
-17,469
|
-7,552
|
-9,425
|
-13,282
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,909
|
2,386
|
1,189
|
2,789
|
2,338
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
130,363
|
192,306
|
145,879
|
137,994
|
167,122
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
41,391
|
-4,231
|
29,526
|
98,573
|
-314,794
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
142,986
|
34,160
|
-168,699
|
55,581
|
56,589
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-62,584
|
52,610
|
-67,075
|
-17,029
|
102,457
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,211
|
2,098
|
1,007
|
3,527
|
3,286
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,601
|
-2,566
|
-135
|
-2,965
|
-2,750
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25,413
|
-45,536
|
-53,744
|
-22,523
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
225,355
|
228,842
|
-113,242
|
253,158
|
11,911
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-39,480
|
-66,266
|
-75,377
|
-46,792
|
-30,995
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
4,173
|
0
|
277
|
330
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,000
|
|
-438,000
|
-45,000
|
-422,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
998,400
|
|
395,000
|
|
406,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
59,964
|
7,630
|
31,854
|
850
|
16,951
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,016,884
|
-54,463
|
-86,523
|
-90,664
|
-29,713
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
217,366
|
33,311
|
193,507
|
134,229
|
204,259
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-105,863
|
-277,322
|
-51,204
|
-193,507
|
-134,239
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-1,275,246
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
111,503
|
-1,519,258
|
142,303
|
-59,278
|
70,020
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,353,742
|
-1,344,879
|
-57,462
|
103,216
|
52,217
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68,981
|
1,422,721
|
77,920
|
20,463
|
123,720
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2
|
-3
|
4
|
41
|
-20
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,422,721
|
77,838
|
20,463
|
123,720
|
175,917
|