|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
198.945
|
160.117
|
151.432
|
140.537
|
195.279
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4.092
|
-9.001
|
-10.343
|
-10.174
|
-2.973
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.987
|
10.807
|
10.717
|
10.693
|
10.781
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.633
|
2.247
|
1.596
|
1.457
|
1.080
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-101
|
-3
|
24
|
-55
|
249
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20.617
|
-24.427
|
-25.000
|
-25.178
|
-17.469
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.006
|
2.376
|
2.320
|
2.909
|
2.386
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
194.853
|
151.117
|
141.089
|
130.363
|
192.306
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-313.891
|
85.239
|
-54.576
|
41.391
|
-4.231
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
129.661
|
-43.823
|
-235.612
|
142.986
|
34.160
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
61.546
|
-46.886
|
59.355
|
-62.584
|
52.610
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
209
|
-330
|
873
|
1.211
|
2.098
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.809
|
-2.687
|
-2.405
|
-2.601
|
-2.566
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-38.204
|
-55.975
|
0
|
-25.413
|
-45.536
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32.364
|
86.655
|
-91.277
|
225.355
|
228.842
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.217
|
-688
|
-10.713
|
-39.480
|
-66.266
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17
|
|
|
0
|
4.173
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.189.000
|
|
0
|
-2.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.202.000
|
|
|
998.400
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
2.169
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
56.125
|
772
|
-772
|
59.964
|
7.630
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
66.925
|
84
|
-9.317
|
1.016.884
|
-54.463
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
206.868
|
190.696
|
121.826
|
217.366
|
33.311
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-170.176
|
-206.868
|
-128.809
|
-105.863
|
-277.322
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
-1.275.246
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-124.982
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-88.290
|
-16.172
|
-6.983
|
111.503
|
-1.519.258
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.999
|
70.567
|
-107.576
|
1.353.742
|
-1.344.879
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
94.949
|
105.991
|
176.551
|
68.981
|
1.422.721
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
44
|
-7
|
7
|
-2
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
105.991
|
176.551
|
68.981
|
1.422.721
|
77.838
|