単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,977 18,167 24,917 58,714 178,273
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28,977 18,167 24,917 58,714 178,272
4. Giá vốn hàng bán 23,069 15,742 20,143 49,134 132,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,909 2,425 4,773 9,580 46,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,761 1,836 2,185 1,272 2,033
7. Chi phí tài chính 16 242 118 216 304
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16 27 106 207 251
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 937 753 956 1,373 2,081
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,575 6,381 5,075 4,902 6,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,141 -3,115 811 4,361 38,881
12. Thu nhập khác 0 3,378 467 151 609
13. Chi phí khác 10 0 184 33 206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 3,378 283 118 403
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,131 263 1,093 4,479 39,284
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 160 53 250 926 7,957
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 160 53 250 926 7,957
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 971 210 844 3,553 31,327
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 971 210 844 3,553 31,327