1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27.162
|
28.977
|
18.167
|
24.917
|
58.714
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27.162
|
28.977
|
18.167
|
24.917
|
58.714
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.355
|
23.069
|
15.742
|
20.143
|
49.134
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.807
|
5.909
|
2.425
|
4.773
|
9.580
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.781
|
1.761
|
1.836
|
2.185
|
1.272
|
7. Chi phí tài chính
|
85
|
16
|
242
|
118
|
216
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57
|
16
|
27
|
106
|
207
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.278
|
937
|
753
|
956
|
1.373
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.653
|
5.575
|
6.381
|
5.075
|
4.902
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.572
|
1.141
|
-3.115
|
811
|
4.361
|
12. Thu nhập khác
|
5.932
|
0
|
3.378
|
467
|
151
|
13. Chi phí khác
|
0
|
10
|
0
|
184
|
33
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.932
|
-10
|
3.378
|
283
|
118
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.504
|
1.131
|
263
|
1.093
|
4.479
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.331
|
160
|
53
|
250
|
926
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.331
|
160
|
53
|
250
|
926
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.174
|
971
|
210
|
844
|
3.553
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.174
|
971
|
210
|
844
|
3.553
|