Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27.162 28.977 18.167 24.917 58.714
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27.162 28.977 18.167 24.917 58.714
4. Giá vốn hàng bán 17.355 23.069 15.742 20.143 49.134
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.807 5.909 2.425 4.773 9.580
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.781 1.761 1.836 2.185 1.272
7. Chi phí tài chính 85 16 242 118 216
-Trong đó: Chi phí lãi vay 57 16 27 106 207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.278 937 753 956 1.373
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.653 5.575 6.381 5.075 4.902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.572 1.141 -3.115 811 4.361
12. Thu nhập khác 5.932 0 3.378 467 151
13. Chi phí khác 0 10 0 184 33
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.932 -10 3.378 283 118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.504 1.131 263 1.093 4.479
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.331 160 53 250 926
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.331 160 53 250 926
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.174 971 210 844 3.553
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.174 971 210 844 3.553