Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41.589 78.664 31.979 155.347 116.027
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 68 49
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41.589 78.663 31.979 155.279 115.978
4. Giá vốn hàng bán 38.013 38.380 31.468 139.494 104.318
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.576 40.283 510 15.785 11.661
6. Doanh thu hoạt động tài chính 340 364 790 733 1.212
7. Chi phí tài chính 132 0 9 356 368
-Trong đó: Chi phí lãi vay 132 0 8 153
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 434 821 426 5.074 5.002
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.097 800 3.650 3.012 3.549
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.253 39.027 -2.784 7.844 3.954
12. Thu nhập khác 0 330 277 -232 657
13. Chi phí khác 16 73 117 2.166 291
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16 257 160 -2.398 366
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.237 39.284 -2.624 5.678 4.320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 451 7.861 -507 2.962 1.208
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1.669 -216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 451 7.861 -507 1.293 993
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.786 31.422 -2.118 4.385 3.327
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1.427 1.600
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.786 31.422 -2.118 2.958 1.728