|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41.589
|
78.664
|
31.979
|
155.347
|
116.027
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1
|
|
68
|
49
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41.589
|
78.663
|
31.979
|
155.279
|
115.978
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38.013
|
38.380
|
31.468
|
139.494
|
104.318
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.576
|
40.283
|
510
|
15.785
|
11.661
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
364
|
790
|
733
|
1.212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
132
|
0
|
9
|
356
|
368
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
132
|
0
|
8
|
|
153
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
434
|
821
|
426
|
5.074
|
5.002
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.097
|
800
|
3.650
|
3.012
|
3.549
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.253
|
39.027
|
-2.784
|
7.844
|
3.954
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
330
|
277
|
-232
|
657
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
73
|
117
|
2.166
|
291
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16
|
257
|
160
|
-2.398
|
366
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.237
|
39.284
|
-2.624
|
5.678
|
4.320
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
451
|
7.861
|
-507
|
2.962
|
1.208
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
-1.669
|
-216
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
451
|
7.861
|
-507
|
1.293
|
993
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.786
|
31.422
|
-2.118
|
4.385
|
3.327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
1.427
|
1.600
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.786
|
31.422
|
-2.118
|
2.958
|
1.728
|