|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.108.212
|
5.679.351
|
4.363.039
|
4.345.180
|
4.147.640
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
38.083
|
19.086
|
9.178
|
23.108
|
18.747
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.070.129
|
5.660.265
|
4.353.861
|
4.322.071
|
4.128.893
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.607.624
|
3.917.294
|
3.132.969
|
3.143.979
|
3.084.070
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.462.504
|
1.742.972
|
1.220.893
|
1.178.092
|
1.044.823
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62.082
|
98.156
|
102.570
|
102.493
|
141.641
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89.488
|
137.492
|
101.362
|
62.368
|
60.576
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56.876
|
50.419
|
56.637
|
34.587
|
46.379
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
272.145
|
254.617
|
156.494
|
191.654
|
212.730
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.349
|
66.807
|
58.715
|
65.915
|
65.369
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.115.605
|
1.382.212
|
1.006.892
|
960.648
|
847.788
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.434
|
3.533
|
738
|
852
|
606
|
|
13. Chi phí khác
|
22.638
|
8.529
|
8.190
|
8.156
|
16.046
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18.204
|
-4.995
|
-7.452
|
-7.303
|
-15.440
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.097.401
|
1.377.217
|
999.440
|
953.345
|
832.348
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
325.160
|
228.508
|
154.125
|
147.363
|
138.364
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
181
|
6
|
-1.065
|
-1.140
|
-479
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
325.341
|
228.515
|
153.060
|
146.222
|
137.885
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.772.060
|
1.148.702
|
846.380
|
807.122
|
694.463
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.772.060
|
1.148.702
|
846.380
|
807.122
|
694.463
|