|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235.905
|
241.307
|
224.154
|
206.487
|
210.112
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
929
|
717
|
1.246
|
2.095
|
1.681
|
|
1. Tiền
|
929
|
717
|
1.246
|
2.095
|
1.681
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126.197
|
156.081
|
128.144
|
103.569
|
119.403
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117.293
|
148.636
|
70.420
|
94.366
|
16.266
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.452
|
20.041
|
70.218
|
19.841
|
113.629
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.362
|
1.815
|
1.917
|
2.273
|
2.419
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.911
|
-14.411
|
-14.411
|
-12.911
|
-12.911
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
105.118
|
82.181
|
93.231
|
100.098
|
85.681
|
|
1. Hàng tồn kho
|
105.118
|
82.181
|
93.231
|
100.098
|
85.681
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.660
|
2.328
|
1.533
|
726
|
3.347
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.354
|
1.758
|
1.005
|
218
|
2.862
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
644
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
662
|
570
|
527
|
507
|
485
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
388.949
|
386.446
|
371.987
|
345.313
|
339.374
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
752
|
1.323
|
1.323
|
1.381
|
1.521
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.521
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
752
|
1.323
|
1.323
|
1.381
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
279.172
|
266.927
|
253.885
|
241.146
|
228.063
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
277.241
|
265.080
|
252.119
|
239.441
|
226.418
|
|
- Nguyên giá
|
1.160.002
|
1.160.970
|
1.161.018
|
1.161.350
|
1.161.350
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-882.760
|
-895.890
|
-908.899
|
-921.909
|
-934.931
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.931
|
1.848
|
1.766
|
1.705
|
1.644
|
|
- Nguyên giá
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.533
|
-5.617
|
-5.699
|
-5.759
|
-5.820
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.858
|
2.775
|
2.691
|
2.608
|
2.524
|
|
- Nguyên giá
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.514
|
-5.598
|
-5.682
|
-5.765
|
-5.849
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.067
|
20.758
|
22.993
|
2.341
|
11.680
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.067
|
20.758
|
22.993
|
2.341
|
11.680
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
82.642
|
82.781
|
82.781
|
83.095
|
83.040
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102.756
|
102.756
|
102.756
|
102.756
|
102.756
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-20.114
|
-19.975
|
-19.975
|
-19.661
|
-19.716
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.457
|
11.882
|
8.313
|
14.743
|
12.547
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.457
|
11.882
|
8.313
|
14.743
|
12.547
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
624.854
|
627.753
|
596.141
|
551.801
|
549.486
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
380.298
|
374.839
|
342.362
|
284.983
|
287.436
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
372.796
|
372.938
|
326.954
|
284.177
|
282.123
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
287.483
|
261.601
|
245.072
|
192.594
|
212.867
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67.995
|
82.353
|
58.498
|
63.949
|
47.526
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
734
|
473
|
2.914
|
3.787
|
6.278
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.815
|
9.964
|
10.780
|
10.777
|
7.061
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.068
|
7.509
|
7.892
|
10.980
|
6.619
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
603
|
816
|
787
|
1.150
|
701
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.098
|
1.222
|
1.011
|
939
|
1.072
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
9.000
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.502
|
1.901
|
15.407
|
807
|
5.313
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.214
|
1.107
|
1.107
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5.287
|
794
|
14.300
|
807
|
5.313
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
244.556
|
252.914
|
253.779
|
266.818
|
262.050
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
244.556
|
252.914
|
253.779
|
266.818
|
262.050
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20.744
|
-12.386
|
-11.521
|
1.518
|
-3.250
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-26.380
|
-26.380
|
-26.380
|
-26.380
|
1.762
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.636
|
13.994
|
14.860
|
27.898
|
-5.012
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
624.854
|
627.753
|
596.141
|
551.801
|
549.486
|