Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 241,307 224,154 206,487 210,112 242,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 717 1,246 2,095 1,681 97,593
1. Tiền 717 1,246 2,095 1,681 19,593
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 78,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 156,081 128,144 103,569 119,403 27,029
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 148,636 70,420 94,366 16,266 21,526
2. Trả trước cho người bán 20,041 70,218 19,841 113,629 14,531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,815 1,917 2,273 2,419 2,382
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,411 -14,411 -12,911 -12,911 -11,411
IV. Tổng hàng tồn kho 82,181 93,231 100,098 85,681 114,747
1. Hàng tồn kho 82,181 93,231 100,098 85,681 114,747
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,328 1,533 726 3,347 2,914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,758 1,005 218 2,862 1,873
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 606
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 570 527 507 485 436
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 386,446 371,987 345,313 339,374 349,440
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,323 1,323 1,381 1,521 1,521
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 1,521 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,323 1,323 1,381 0 1,521
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 266,927 253,885 241,146 228,063 216,575
1. Tài sản cố định hữu hình 265,080 252,119 239,441 226,418 214,992
- Nguyên giá 1,160,970 1,161,018 1,161,350 1,161,350 1,162,932
- Giá trị hao mòn lũy kế -895,890 -908,899 -921,909 -934,931 -947,940
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,848 1,766 1,705 1,644 1,583
- Nguyên giá 7,464 7,464 7,464 7,464 7,464
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,617 -5,699 -5,759 -5,820 -5,881
III. Bất động sản đầu tư 2,775 2,691 2,608 2,524 2,441
- Nguyên giá 8,373 8,373 8,373 8,373 8,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,598 -5,682 -5,765 -5,849 -5,932
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,758 22,993 2,341 11,680 36,285
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,758 22,993 2,341 11,680 36,285
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 82,781 82,781 83,095 83,040 83,266
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,756 102,756 102,756 102,756 102,756
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19,975 -19,975 -19,661 -19,716 -19,490
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,882 8,313 14,743 12,547 9,353
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,882 8,313 14,743 12,547 9,353
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 627,753 596,141 551,801 549,486 591,724
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 374,839 342,362 284,983 287,436 320,478
I. Nợ ngắn hạn 372,938 326,954 284,177 282,123 313,659
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 261,601 245,072 192,594 212,867 202,839
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 82,353 58,498 63,949 47,526 81,303
4. Người mua trả tiền trước 473 2,914 3,787 6,278 16,601
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,964 10,780 10,777 7,061 3,073
6. Phải trả người lao động 7,509 7,892 10,980 6,619 8,081
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 816 787 1,150 701 686
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,222 1,011 939 1,072 1,076
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,000 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,901 15,407 807 5,313 6,819
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,107 1,107 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 794 14,300 807 5,313 6,819
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 252,914 253,779 266,818 262,050 271,245
I. Vốn chủ sở hữu 252,914 253,779 266,818 262,050 271,245
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265,300 265,300 265,300 265,300 265,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -12,386 -11,521 1,518 -3,250 5,945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -26,380 -26,380 -26,380 1,762 1,762
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,994 14,860 27,898 -5,012 4,184
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 627,753 596,141 551,801 549,486 591,724