|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,789
|
7,058
|
10,515
|
1,095
|
16,409
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,847
|
22,431
|
24,015
|
25,087
|
-2,184
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,319
|
13,308
|
13,296
|
13,174
|
13,154
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16,027
|
4,506
|
6,437
|
7,783
|
-18,636
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5
|
50
|
-56
|
-2
|
1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-37
|
1
|
0
|
-1
|
-1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20,532
|
4,567
|
4,337
|
4,133
|
3,298
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-15,935
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,636
|
29,489
|
34,531
|
26,183
|
14,225
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-24,156
|
-7,895
|
-28,246
|
27,780
|
25,843
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,914
|
-32,083
|
23,280
|
-11,051
|
-6,866
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,466
|
13,509
|
13,059
|
-22,231
|
7,514
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,877
|
332
|
4,172
|
4,321
|
-5,642
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,578
|
-4,469
|
-4,423
|
-4,161
|
-3,301
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3,685
|
-859
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
19,914
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,317
|
-4,800
|
41,513
|
20,840
|
31,772
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,173
|
-6,365
|
-14,744
|
-3,785
|
22,662
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1
|
0
|
1
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,137
|
-6,365
|
-14,744
|
-3,784
|
22,662
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
218,120
|
135,958
|
158,328
|
182,545
|
70,926
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-231,253
|
-124,167
|
-185,317
|
-199,075
|
-124,511
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,133
|
11,791
|
-26,989
|
-16,530
|
-53,585
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
48
|
626
|
-220
|
527
|
850
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
247
|
302
|
929
|
717
|
1,246
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7
|
1
|
4
|
2
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
302
|
929
|
714
|
1,246
|
2,095
|