単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,789 7,058 10,515 1,095 16,409
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,847 22,431 24,015 25,087 -2,184
- Khấu hao TSCĐ 13,319 13,308 13,296 13,174 13,154
- Các khoản dự phòng -16,027 4,506 6,437 7,783 -18,636
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5 50 -56 -2 1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37 1 0 -1 -1
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 20,532 4,567 4,337 4,133 3,298
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -15,935
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,636 29,489 34,531 26,183 14,225
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24,156 -7,895 -28,246 27,780 25,843
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,914 -32,083 23,280 -11,051 -6,866
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,466 13,509 13,059 -22,231 7,514
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,877 332 4,172 4,321 -5,642
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -4,578 -4,469 -4,423 -4,161 -3,301
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,685 -859
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 19,914
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,317 -4,800 41,513 20,840 31,772
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,173 -6,365 -14,744 -3,785 22,662
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 1 0 1 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,137 -6,365 -14,744 -3,784 22,662
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 218,120 135,958 158,328 182,545 70,926
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -231,253 -124,167 -185,317 -199,075 -124,511
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,133 11,791 -26,989 -16,530 -53,585
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 48 626 -220 527 850
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 247 302 929 717 1,246
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 1 4 2 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 302 929 714 1,246 2,095