単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,095 16,409 -5,012 10,320 -2,136
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,087 -2,184 21,216 20,710 20,168
- Khấu hao TSCĐ 13,174 13,154 13,166 13,153 13,162
- Các khoản dự phòng 7,783 -18,636 4,506 3,232 3,458
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 1 -1 53 3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -1 -1 -2 -760
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,133 3,298 3,546 4,273 4,306
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,183 14,225 16,205 31,031 18,032
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,780 25,843 -15,971 93,317 3,645
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,051 -6,866 13,988 -29,066 50,323
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -22,231 7,514 -16,729 36,476 -18,904
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,321 -5,642 640 4,184 -11,230
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,161 -3,301 -3,418 -4,312 -4,401
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,000 -1,087 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,840 31,772 -11,285 130,543 37,466
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,785 22,662 -9,338 -24,605 -121,697
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 1 2 760
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,784 22,662 -9,337 -24,604 -120,937
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 182,545 70,926 239,235 92,012 201,277
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -199,075 -124,511 -218,962 -102,040 -204,360
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,530 -53,585 20,273 -10,028 -3,083
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 527 850 -348 95,912 -86,555
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 717 1,246 2,027 1,681 98,406
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -1 1 0 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,246 2,095 1,681 97,593 11,848