|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
36,931
|
10,035
|
11,714
|
27,092
|
35,022
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
74,422
|
70,495
|
69,792
|
66,751
|
65,711
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
50,764
|
51,818
|
52,576
|
52,957
|
52,933
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-186
|
-3,536
|
-10,195
|
-6,689
|
-3,479
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-216
|
-622
|
-62
|
-10
|
-7
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
324
|
-324
|
-1
|
-37
|
-3
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
23,736
|
23,160
|
27,475
|
20,531
|
16,267
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
111,353
|
80,531
|
81,506
|
93,843
|
100,734
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
47,771
|
31,565
|
-21,553
|
-28,385
|
17,708
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16,195
|
-57,471
|
42,059
|
-12,439
|
-27,062
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,279
|
-15,291
|
-3,226
|
-8,666
|
14,779
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7,896
|
153
|
-5,376
|
7,360
|
3,183
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23,257
|
-23,493
|
-27,430
|
-20,596
|
-16,354
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,144
|
-3,048
|
-2,307
|
-3,322
|
-4,544
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
265
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-68,144
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,266
|
12,946
|
63,674
|
27,795
|
88,443
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23,704
|
-3,047
|
-3,539
|
-10,813
|
-1,348
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
36
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,500
|
-19,371
|
-8,530
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,025
|
19,371
|
8,530
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-30,648
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
80
|
1
|
1
|
1
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15,100
|
-3,047
|
-34,186
|
-10,776
|
-1,345
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
615,976
|
727,352
|
775,412
|
795,999
|
547,758
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-643,433
|
-736,728
|
-805,204
|
-813,282
|
-633,070
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27,457
|
-9,376
|
-29,793
|
-17,283
|
-85,313
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-291
|
524
|
-305
|
-264
|
1,785
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
598
|
336
|
867
|
556
|
302
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
7
|
-6
|
10
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
307
|
867
|
556
|
302
|
2,095
|