単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 824,712 818,158 797,267 832,963 825,136
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 824,712 818,158 797,267 832,963 825,136
Giá vốn hàng bán 745,280 774,412 773,231 778,472 764,280
Lợi nhuận gộp 79,431 43,746 24,036 54,491 60,856
Doanh thu hoạt động tài chính 375 161 74 21 17
Chi phí tài chính 24,029 24,100 27,087 19,403 15,867
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,736 23,160 27,475 20,531 16,267
Chi phí bán hàng 8,634 2,635 1,281 1,025 19
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,577 6,511 207 6,368 9,763
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,566 10,662 -4,465 27,716 35,225
Thu nhập khác 227 805 16,210 104 5
Chi phí khác 536 1,431 30 727 208
Lợi nhuận khác -308 -627 16,180 -624 -203
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,258 10,035 11,714 27,092 35,022
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,493 2,294 2,716 4,615 7,125
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,493 2,294 2,716 4,615 7,125
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,764 7,741 8,998 22,477 27,898
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,764 7,741 8,998 22,477 27,898
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)