単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,557 217,754 175,784 187,984 208,035
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 184,557 217,754 175,784 187,984 208,035
Giá vốn hàng bán 176,269 196,274 174,460 170,203 200,409
Lợi nhuận gộp 8,288 21,480 1,325 17,781 7,626
Doanh thu hoạt động tài chính 9 1 3 2 759
Chi phí tài chính 4,133 2,984 3,546 4,047 4,658
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,133 3,298 3,546 4,273 4,306
Chi phí bán hàng 1 1,502 2,924
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,015 2,046 2,729 1,658 2,900
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,149 16,451 -4,949 10,576 -2,096
Thu nhập khác 5 0 4
Chi phí khác 59 42 63 255 43
Lợi nhuận khác -54 -42 -63 -255 -39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,095 16,409 -5,012 10,320 -2,136
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 3,371 1,125
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 230 3,371 0 1,125 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 865 13,038 -5,012 9,195 -2,136
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 865 13,038 -5,012 9,195 -2,136
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)