|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
201,635
|
221,190
|
184,557
|
217,754
|
175,784
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
201,635
|
221,190
|
184,557
|
217,754
|
175,784
|
|
Giá vốn hàng bán
|
187,179
|
205,230
|
176,269
|
196,274
|
174,460
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,455
|
15,960
|
8,288
|
21,480
|
1,325
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
5
|
9
|
1
|
3
|
|
Chi phí tài chính
|
4,616
|
3,907
|
4,133
|
2,984
|
3,546
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,567
|
4,337
|
4,133
|
3,298
|
3,546
|
|
Chi phí bán hàng
|
19
|
|
|
|
1
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,706
|
1,496
|
3,015
|
2,046
|
2,729
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,115
|
10,562
|
1,149
|
16,451
|
-4,949
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
5
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
57
|
47
|
59
|
42
|
63
|
|
Lợi nhuận khác
|
-57
|
-47
|
-54
|
-42
|
-63
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,058
|
10,515
|
1,095
|
16,409
|
-5,012
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,423
|
2,112
|
230
|
3,371
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,423
|
2,112
|
230
|
3,371
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,636
|
8,404
|
865
|
13,038
|
-5,012
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,636
|
8,404
|
865
|
13,038
|
-5,012
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|