単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 221,190 184,557 217,754 175,784 187,984
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 221,190 184,557 217,754 175,784 187,984
Giá vốn hàng bán 205,230 176,269 196,274 174,460 170,203
Lợi nhuận gộp 15,960 8,288 21,480 1,325 17,781
Doanh thu hoạt động tài chính 5 9 1 3 2
Chi phí tài chính 3,907 4,133 2,984 3,546 4,047
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,337 4,133 3,298 3,546 4,273
Chi phí bán hàng 1 1,502
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,496 3,015 2,046 2,729 1,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,562 1,149 16,451 -4,949 10,576
Thu nhập khác 5 0
Chi phí khác 47 59 42 63 255
Lợi nhuận khác -47 -54 -42 -63 -255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,515 1,095 16,409 -5,012 10,320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,112 230 3,371 1,125
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,112 230 3,371 0 1,125
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,404 865 13,038 -5,012 9,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,404 865 13,038 -5,012 9,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)