|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
168,197
|
153,147
|
146,972
|
193,221
|
206,487
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
336
|
867
|
556
|
302
|
2,095
|
|
1. Tiền
|
336
|
867
|
556
|
302
|
2,095
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
124,286
|
50,729
|
84,327
|
118,911
|
103,569
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,317
|
34,191
|
46,386
|
53,315
|
94,366
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
98,256
|
44,151
|
56,790
|
78,818
|
19,841
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,382
|
3,215
|
2,591
|
2,689
|
2,273
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,670
|
-30,829
|
-21,439
|
-15,911
|
-12,911
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43,235
|
97,379
|
60,862
|
73,036
|
100,098
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43,235
|
97,379
|
60,862
|
73,036
|
100,098
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
340
|
4,173
|
1,227
|
971
|
726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
44
|
227
|
166
|
275
|
218
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
296
|
3,573
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
373
|
1,061
|
696
|
507
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
474,186
|
462,645
|
445,736
|
398,303
|
345,313
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,290
|
603
|
677
|
752
|
1,381
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,290
|
603
|
677
|
752
|
1,381
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
414,387
|
384,428
|
335,398
|
292,396
|
241,146
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
411,375
|
381,748
|
333,051
|
290,382
|
239,441
|
|
- Nguyên giá
|
1,127,572
|
1,149,110
|
1,151,175
|
1,160,002
|
1,161,350
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-716,197
|
-767,361
|
-818,124
|
-869,620
|
-921,909
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,013
|
2,680
|
2,347
|
2,014
|
1,705
|
|
- Nguyên giá
|
7,464
|
7,464
|
7,464
|
7,464
|
7,464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,452
|
-4,785
|
-5,117
|
-5,450
|
-5,759
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,944
|
3,610
|
3,276
|
2,942
|
2,608
|
|
- Nguyên giá
|
8,373
|
8,373
|
8,373
|
8,373
|
8,373
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,429
|
-4,763
|
-5,097
|
-5,431
|
-5,765
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,450
|
52,008
|
81,580
|
82,642
|
83,095
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
51,242
|
72,109
|
102,756
|
102,756
|
102,756
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,792
|
-20,100
|
-21,176
|
-20,114
|
-19,661
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,890
|
21,996
|
24,399
|
17,869
|
14,743
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,890
|
21,996
|
24,399
|
17,869
|
14,743
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
642,383
|
615,793
|
592,708
|
591,524
|
551,801
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
440,743
|
406,583
|
376,025
|
352,604
|
284,983
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
430,848
|
399,209
|
370,840
|
349,608
|
284,177
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
325,501
|
318,339
|
290,761
|
275,692
|
192,594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
77,770
|
64,007
|
56,494
|
56,297
|
63,949
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
500
|
1,001
|
1
|
0
|
3,787
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,499
|
3,886
|
7,755
|
6,918
|
10,777
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,837
|
9,261
|
9,631
|
7,417
|
10,980
|
|
7. Chi phí phải trả
|
699
|
585
|
761
|
1,139
|
1,150
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,042
|
2,129
|
5,437
|
2,144
|
939
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,895
|
7,373
|
5,184
|
2,995
|
807
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
8,858
|
6,643
|
4,429
|
2,214
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,038
|
730
|
756
|
781
|
807
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
201,640
|
209,210
|
216,683
|
238,920
|
266,818
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
201,640
|
209,210
|
216,683
|
238,920
|
266,818
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265,300
|
265,300
|
265,300
|
265,300
|
265,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-63,660
|
-56,090
|
-48,617
|
-26,380
|
1,518
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
642,383
|
615,793
|
592,708
|
591,524
|
551,801
|