|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
165,950
|
176,409
|
134,663
|
136,226
|
128,176
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,357
|
23,872
|
44,280
|
16,483
|
3,271
|
|
1. Tiền
|
17,357
|
15,872
|
16,280
|
5,432
|
3,271
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,000
|
8,000
|
28,000
|
11,051
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
500
|
38,000
|
31,217
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
500
|
38,000
|
31,217
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49,294
|
33,235
|
16,941
|
24,273
|
50,337
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36,860
|
30,381
|
14,844
|
22,946
|
27,731
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,574
|
2,746
|
2,043
|
807
|
4,770
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
17,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,859
|
108
|
54
|
520
|
836
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83,592
|
118,544
|
71,223
|
56,534
|
42,384
|
|
1. Hàng tồn kho
|
84,989
|
119,863
|
71,223
|
56,534
|
42,384
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,397
|
-1,319
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,707
|
757
|
1,719
|
936
|
967
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,588
|
172
|
723
|
495
|
233
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,109
|
210
|
388
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
375
|
461
|
440
|
733
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
146
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66,932
|
59,152
|
52,294
|
45,193
|
39,418
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
161
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
161
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
60,197
|
53,561
|
47,427
|
41,454
|
36,306
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,197
|
53,561
|
47,427
|
41,454
|
36,306
|
|
- Nguyên giá
|
139,763
|
139,086
|
138,866
|
136,584
|
131,664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,566
|
-85,525
|
-91,438
|
-95,130
|
-95,357
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
314
|
314
|
314
|
314
|
314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314
|
-314
|
-314
|
-314
|
-314
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,234
|
36
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,234
|
36
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,340
|
5,555
|
4,866
|
3,739
|
3,112
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,340
|
5,555
|
4,866
|
3,739
|
3,112
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
232,882
|
235,561
|
186,957
|
181,419
|
167,594
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,893
|
30,537
|
12,488
|
10,468
|
14,704
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,446
|
30,297
|
10,060
|
10,468
|
14,704
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,834
|
5,219
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,111
|
3,310
|
2,516
|
2,155
|
2,759
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,016
|
7
|
7
|
69
|
35
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,473
|
18,669
|
5,488
|
6,404
|
10,498
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,293
|
2,254
|
1,682
|
1,566
|
1,240
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
451
|
585
|
163
|
137
|
85
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
268
|
252
|
204
|
136
|
87
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
447
|
240
|
2,428
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
445
|
240
|
160
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2
|
0
|
2,268
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
206,989
|
205,024
|
174,469
|
170,951
|
152,890
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
206,989
|
205,024
|
174,469
|
170,951
|
152,890
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
146,572
|
146,572
|
146,572
|
146,572
|
146,572
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,934
|
9,934
|
9,934
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,484
|
48,518
|
17,964
|
24,380
|
6,319
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47,364
|
50,457
|
34,169
|
24,844
|
3,355
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,120
|
-1,938
|
-16,206
|
-464
|
2,964
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
232,882
|
235,561
|
186,957
|
181,419
|
167,594
|