単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266,179 112,629 277,139 93,152 79,805
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,574 1,708 2,162 620 1,554
Doanh thu thuần 264,605 110,921 274,977 92,532 78,251
Giá vốn hàng bán 242,918 97,709 282,110 87,771 68,010
Lợi nhuận gộp 21,688 13,212 -7,133 4,761 10,241
Doanh thu hoạt động tài chính 1,158 430 1,367 2,215 3,231
Chi phí tài chính 989 2,045 1,883 89 143
Trong đó: Chi phí lãi vay 405 164 766 0 0
Chi phí bán hàng 7,004 2,997 9,281 2,920 2,066
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,581 4,915 14,748 10,910 6,475
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,272 3,685 -31,678 -6,944 4,789
Thu nhập khác 142 -141 78 1,098 465
Chi phí khác 108 180 1,085 447 666
Lợi nhuận khác 33 -321 -1,008 651 -201
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,305 3,364 -32,685 -6,293 4,588
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,151 48 -29 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 2,998 3,765 0
Chi phí thuế TNDN 2,151 48 2,969 3,765 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,154 3,316 -35,654 -10,057 4,588
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,154 3,316 -35,654 -10,057 4,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)