|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,898
|
20,641
|
10,051
|
10,938
|
38,582
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
383
|
258
|
205
|
996
|
95
|
|
Doanh thu thuần
|
36,515
|
20,383
|
9,847
|
9,941
|
38,487
|
|
Giá vốn hàng bán
|
32,324
|
18,433
|
8,003
|
8,612
|
33,730
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,191
|
1,950
|
1,844
|
1,330
|
4,757
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
72
|
1,719
|
2
|
2,096
|
14
|
|
Chi phí tài chính
|
18
|
20
|
49
|
0
|
70
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
794
|
585
|
439
|
631
|
411
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,394
|
2,029
|
1,933
|
1,666
|
1,683
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,056
|
1,034
|
-576
|
1,129
|
2,607
|
|
Thu nhập khác
|
423
|
0
|
3
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
51
|
42
|
48
|
49
|
102
|
|
Lợi nhuận khác
|
371
|
-42
|
-45
|
-49
|
-102
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,427
|
992
|
-621
|
1,080
|
2,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
106
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
106
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,427
|
886
|
-621
|
1,080
|
2,505
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,427
|
886
|
-621
|
1,080
|
2,505
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|