単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,051 10,938 38,582 26,942 15,213
Các khoản giảm trừ doanh thu 205 996 95 184 197
Doanh thu thuần 9,847 9,941 38,487 26,758 15,017
Giá vốn hàng bán 8,003 8,612 33,730 22,940 10,580
Lợi nhuận gộp 1,844 1,330 4,757 3,818 4,437
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2,096 14 1,421 29
Chi phí tài chính 49 0 70 26 11
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 439 631 411 413 341
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,933 1,666 1,683 1,353 1,334
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -576 1,129 2,607 3,447 2,781
Thu nhập khác 3 0 1,323
Chi phí khác 48 49 102 49 48
Lợi nhuận khác -45 -49 -102 1,274 -48
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -621 1,080 2,505 4,721 2,733
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -621 1,080 2,505 4,721 2,733
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -621 1,080 2,505 4,721 2,733
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)