|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
20,976
|
12,012
|
29,113
|
55,662
|
31,011
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-9,524
|
-7,520
|
-36,243
|
-15,312
|
-20,469
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,780
|
-2,444
|
-2,739
|
-3,381
|
-2,788
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
298
|
1,431
|
11
|
1,845
|
450
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,318
|
-10,047
|
10,957
|
-19,755
|
-10,237
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,651
|
-6,568
|
1,099
|
19,059
|
-2,033
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-434
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14,000
|
-22,000
|
|
-20,000
|
-16,770
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9,000
|
40,129
|
9,000
|
12,000
|
5,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
1,197
|
120
|
668
|
286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,998
|
19,326
|
9,120
|
-7,766
|
-11,484
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-11,347
|
-10,639
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-11,347
|
-10,639
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,347
|
1,411
|
-420
|
11,292
|
-13,517
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,664
|
2,280
|
3,761
|
3,271
|
14,747
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-37
|
69
|
-69
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,280
|
3,761
|
3,271
|
14,564
|
1,230
|